Trữ thừa là vốn nằm chết trong tủ, trữ thiếu là máy đứng chờ hàng. Điểm cân bằng tính được từ ba số mà xưởng nào cũng lấy được: mỗi cỡ dùng hết bao lâu một bộ, đặt hàng bao lâu thì về, và cỡ nào dừng máy là dừng cả chuyền.
Viết bởi Nguyễn Đỗ Tùng — hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, Cử nhân Cơ khí (ĐH Công nghiệp Hà Nội, 2010).
Khung tính: ba số nhân với nhau
Số bộ cần trữ cho một cỡ bằng nhịp tiêu hao của cỡ đó nhân với thời gian chờ hàng, cộng thêm một phần đệm. Nhịp tiêu hao là bao nhiêu bộ hết trong một đơn vị thời gian; thời gian chờ hàng là từ lúc gọi đặt tới lúc bộ mới nằm trong tủ.
Phần đệm không phải con số tùy hứng mà là chỗ để đặt mức chấp nhận rủi ro: cỡ nào mà hết bộ là cả chuyền đứng thì đệm dày, cỡ nào lâu lâu mới dùng và có thể hoãn sang hôm sau thì đệm mỏng hoặc không đệm.
Đây chính là bộ khung dùng cho vật tư, chỉ đổi đối tượng — xem tính điểm đặt hàng phôi thép. Khác biệt đáng kể là nhịp tiêu hao của chày cối khó đo hơn nhịp tiêu thụ phôi, vì nó phụ thuộc vào vật liệu đang đột chứ không chỉ vào sản lượng.
Lấy nhịp tiêu hao ở đâu khi chưa có số liệu nào?
Bắt đầu bằng cách ghi, không bằng cách đoán. Mỗi lần thay một bộ chày cối, ghi ba dòng: cỡ lỗ, ngày thay, và ước lượng số lỗ đã đột kể từ lần thay trước. Sau vài lần thay là có nhịp thật của chính xưởng mình, và nó thường khác xa con số nghe được từ nơi khác.
Ghi thêm loại vật liệu đang đột vì đó là biến ảnh hưởng mạnh nhất. Đột thép tấm dày và đột thép mỏng cùng một cỡ lỗ cho ra hai nhịp tiêu hao khác nhau — quan hệ giữa độ dày và lực đột có ở bảng công suất đột lỗ theo độ dày.
Cách ghi và chỗ ghi nên dùng chung với nhật ký máy để khỏi sinh thêm một quyển sổ nữa — xem nhật ký máy: ghi gì để truy lỗi.
Bảng quyết định cho từng cỡ
| Cỡ lỗ thuộc nhóm nào | Dấu nhận biết tại xưởng | Mức trữ nên chọn |
|---|---|---|
| Cỡ chạy hằng ngày, nằm trong hầu hết đơn hàng | Bộ đang dùng luôn là bộ đó; thợ nhớ vị trí trong tủ mà không cần tìm | Trữ dày nhất: đủ cho trọn thời gian chờ hàng cộng đệm |
| Cỡ chạy theo mùa hoặc theo loại công trình | Có tháng dùng liên tục, có tháng không đụng tới | Trữ theo nhịp của mùa cao điểm, đặt hàng trước khi mùa bắt đầu |
| Cỡ hiếm, vài tháng mới có đơn | Bộ còn nguyên lớp dầu bảo quản | Không trữ dự phòng, đặt theo đơn và cộng thời gian chờ vào lịch giao cho khách |
| Cỡ mà hỏng là cả chuyền đứng | Công đoạn sau phải chờ đúng công đoạn đột này | Luôn có ít nhất một bộ sẵn sàng, kể cả khi nhịp tiêu hao thấp |
| Cỡ đang mòn nhanh bất thường | Nhịp thay ngắn lại rõ rệt so với các tháng trước | Đừng tăng mức trữ vội — tìm nguyên nhân mòn trước, xem mục dưới |
Dòng cuối là dòng dễ xử sai nhất: mòn nhanh bất thường mà trả lời bằng cách mua thêm bộ dự phòng là trả tiền để duy trì nguyên nhân. Kiểm khe hở và kiểm cách đột trước đã.
Trước khi tăng mức trữ, kiểm mấy thứ này đã
Khe hở giữa chày và cối sai là nguyên nhân hàng đầu làm bộ chày cối mòn nhanh và mẻ sớm. Dấu hiệu nhìn được nằm ngay trên phôi: mặt cắt lỗ bị xé thay vì đứt gọn, ba via cao, vành lỗ méo — xem khe hở chày cối đột lỗ.
Nguyên nhân thứ hai là cách đột: đột nhiều lỗ gần nhau, đột trên cạnh thép hình hoặc đột ngược hướng đều tạo tải lệch lên chày. Xem đột nhiều lỗ gần nhau, tấm thép bị vênh và phôi bám chày, lỗi đột bắt ngược.
Nguyên nhân thứ ba là kẹt: mỗi lần gỡ kẹt là một lần bộ chày cối chịu tải bất thường, nên xưởng hay kẹt sẽ tiêu hao nhanh hơn — xem đột lỗ bị kẹt, cách xử lý.
Mức trữ này ảnh hưởng gì tới lịch giao hàng?
Cỡ không trữ thì thời gian chờ hàng phải được cộng thẳng vào lịch giao cho khách ngay lúc nhận đơn, chứ không phải nhớ ra lúc chuẩn bị chạy. Đây là thứ duy nhất trong bài này mà khách nhìn thấy được.
Khi lịch đã chặt, việc tính số lỗ và thời gian cho cả lô nên làm trước khi hứa ngày — xem tính số lỗ đột và thời gian cho lô bản mã.
Cùng một cách nghĩ áp cho phụ tùng của các máy khác trong xưởng, nơi thứ hết giữa chừng không phải chày cối mà là chi tiết khác — xem trữ phụ tùng dự phòng cho máy đan lưới.
Sai lầm thường gặp
- Lấy nhịp tiêu hao nghe được từ xưởng khác, trong khi nhịp phụ thuộc vật liệu đang đột.
- Trữ đều mọi cỡ như nhau, nên cỡ hiếm chiếm vốn còn cỡ chạy hằng ngày vẫn thiếu.
- Trả lời tình trạng mòn nhanh bất thường bằng cách mua thêm bộ dự phòng.
- Không ghi lại ngày thay và số lỗ ước lượng, nên sau một năm vẫn không có nhịp thật.
- Quên cộng thời gian chờ hàng của cỡ không trữ vào lịch giao khi nhận đơn.
- Bỏ qua cỡ mà hỏng là cả chuyền đứng chỉ vì nhịp tiêu hao của nó thấp.
Bài liên quan trong danh mục
Câu hỏi thường gặp
Số bộ cần trữ cho một cỡ bằng nhịp tiêu hao của cỡ đó nhân với thời gian chờ hàng, cộng thêm một phần đệm. Nhịp tiêu hao là bao nhiêu bộ hết trong một đơn vị thời gian, thời gian chờ hàng tính từ lúc gọi đặt tới lúc bộ mới nằm trong tủ. Phần đệm dày hay mỏng tùy cỡ đó dừng máy có kéo cả chuyền đứng hay không.
Bắt đầu ghi từ lần thay tới. Mỗi lần thay một bộ, ghi cỡ lỗ, ngày thay, số lỗ ước lượng đã đột kể từ lần trước, và loại vật liệu đang đột. Sau vài lần thay là có nhịp thật của chính xưởng, thường khác xa con số nghe từ nơi khác vì nhịp phụ thuộc vào vật liệu chứ không chỉ vào sản lượng.
Thường là không, trừ khi cỡ đó mà thiếu là cả chuyền đứng. Cách làm hợp lý là đặt theo đơn và cộng thời gian chờ hàng vào lịch giao cho khách ngay lúc nhận đơn, chứ không phải nhớ ra lúc sắp chạy. Vốn nằm trong một bộ chày cối hiếm thường có ích hơn nếu dồn cho cỡ chạy hằng ngày.
Không, đó là trả tiền để duy trì nguyên nhân. Kiểm ba thứ trước: khe hở giữa chày và cối, cách đột có tạo tải lệch không, và tần suất bị kẹt. Dấu hiệu khe hở sai nhìn ngay trên phôi qua mặt cắt lỗ bị xé, ba via cao và vành lỗ méo. Xử xong nguyên nhân thì nhịp tiêu hao thường trở lại mức cũ.
Có một điểm khách nhìn thấy: với cỡ không trữ, thời gian chờ hàng phải được cộng vào lịch giao ngay lúc nhận đơn. Hứa ngày giao trước rồi mới phát hiện phải đặt bộ chày cối là cách chắc chắn trễ hẹn, và đó cũng là lý do bảng phân nhóm cỡ nên nằm ngay chỗ người nhận đơn chứ không nằm trong tủ dụng cụ.
Cần tư vấn theo nhu cầu cụ thể?
Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model theo đúng nhu cầu của bạn.
Gửi yêu cầu tư vấn