Thường không phải lỗi máy. Mỗi nhát đột nén vật liệu quanh lỗ và đẩy nó ra xung quanh, nên một dãy lỗ làm tấm dài thêm về một phía và cong lên. Hai lỗ càng gần nhau thì vùng bị đẩy càng chồng lên nhau. Thứ tự đột và khoảng cách lỗ mới là chỗ quyết định.
Viết bởi Nguyễn Đỗ Tùng — hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, Cử nhân Cơ khí (ĐH Công nghiệp Hà Nội, 2010).
Một nhát đột làm gì với phần thép quanh lỗ?
Đột không phải khoan. Khoan lấy vật liệu đi bằng cách cắt gọt thành phoi, phần thép còn lại gần như không bị động tới. Đột thì dập đứt: chày ép xuống, vật liệu chịu cắt theo chu vi lỗ, và trước khi đứt hẳn nó bị NÉN và ĐẨY ra xung quanh.
Phần bị đẩy đó không biến mất sau khi chày rút lên. Vành quanh lỗ ở lại trạng thái đã biến dạng, cứng hơn và dài hơn phần thép nguyên bản. Một lỗ đơn lẻ thì vùng này nhỏ và tấm chịu được. Cả một dãy lỗ thì các vùng đó cộng lại thành một dải dài hơn phần còn lại của tấm, và tấm cong lên để chứa phần dài dôi ra.
Cùng cơ chế này giải thích tại sao lỗ quá gần mép tấm thì xé toác thay vì đứt gọn — mép quá mỏng không đủ vật liệu để chịu phần bị đẩy. Đó là hàng đầu tiên trong bảng bốn giới hạn ở khi nào phải khoan thay vì đột lỗ. Điều trang này thêm vào là: mép tấm không phải bờ duy nhất, LỖ BÊN CẠNH cũng là một bờ.
Nhìn vào đâu để biết vênh do đột chứ không do phôi hay do máy?
Ba nguồn cùng cho ra tấm không phẳng, và chúng phân biệt được bằng thứ nhìn thấy tại chỗ chứ không cần dụng cụ gì đặc biệt.
| Nhìn thấy gì | Nghi ở đâu | Việc kiểm rẻ nhất | Ngưỡng số liệu |
|---|---|---|---|
| Tấm phẳng trước khi đột, cong lên sau khi đột xong dãy lỗ | Biến dạng do chính việc đột | Đặt tấm chưa đột cạnh tấm đã đột trên cùng mặt phẳng, nhìn ngang | đang cập nhật |
| Tấm đã cong sẵn từ lúc nhận, đột xong cong thêm | Phôi — đột chỉ làm lộ và làm nặng thêm | Lăn tấm hoặc áp tấm lên mặt phẳng TRƯỚC khi đưa vào máy | đang cập nhật |
| Cong tập trung về một phía tấm, phía kia gần như phẳng | Dãy lỗ dồn về phía đó, hoặc thứ tự đột chạy một chiều từ đầu này sang đầu kia | Đối chiếu vị trí dãy lỗ trên bản vẽ với phía bị cong | đang cập nhật |
| Lỗ đầu đúng vạch, các lỗ sau lệch dần đều theo một hướng | Tấm đang dài thêm dần khi đột, vạch dấu vẫn ở chỗ cũ nhưng thép đã dịch | Đo lại khoảng cách giữa các lỗ đã đột, so với bản vẽ | đang cập nhật |
| Chỉ lỗ cuối dãy hỏng, lỗ trước bình thường | Chày hoặc cối đã mẻ trong lúc chạy, không phải biến dạng tấm | Rút chày ra nhìn lưỡi cắt và mép cối | đang cập nhật |
Cột "Ngưỡng số liệu" để trống vì khoảng cách tối thiểu giữa hai tâm lỗ, khoảng cách tối thiểu tới mép, và độ phẳng còn nhận được của tấm sau gia công đều là thông số của bộ chày/cối đang dùng cùng yêu cầu trong bản vẽ kết cấu — trang này không tự đặt mức. Hàng cuối bảng nằm đây để loại trừ: nó KHÔNG phải biến dạng tấm mà là hỏng dụng cụ, và nó nằm trong nhóm lỗi đã mô tả ở lỗi thường gặp nhóm máy gia công.
Hai lỗ gần nhau ảnh hưởng nhau ra sao?
Khi đột lỗ thứ hai cạnh một lỗ đã có, phần thép giữa hai lỗ phải chịu lực đẩy từ cả hai phía trong khi nó chỉ còn là một dải hẹp. Dải đó có thể giãn ra, méo đi, hoặc kéo theo lỗ đã đột trước làm lỗ đó không còn tròn.
Đây là chỗ sinh ra một ca khó chịu: lỗ đột trước đo ra đạt, đột thêm lỗ bên cạnh xong quay lại đo thì không còn đạt nữa, mà chẳng ai đụng vào nó. Nếu chỉ kiểm lỗ ngay sau khi đột từng lỗ thì lỗi này lọt hoàn toàn — phải kiểm lại sau khi đột xong CẢ dãy.
Với bản mã liên kết bu lông thì hậu quả đi thẳng vào khâu lắp: lỗ méo hoặc khoảng cách tâm lỗ lệch thì bộ lỗ không khớp với bộ lỗ của chi tiết đối diện, và sai số cộng dồn theo số lỗ trong nhóm. Yêu cầu vị trí lỗ cho nhóm này xem đột lỗ bản mã, liên kết bu lông.
Khi bản vẽ đòi các lỗ gần nhau hơn mức bộ chày cối cho phép, đó là lúc chuyển sang khoan chứ không phải lúc đột cẩn thận hơn — cùng logic với bốn giới hạn đã nêu ở trang khoan/đột.
Thứ tự đột nào giảm được vênh?
Đột chạy tuần tự từ đầu này sang đầu kia là thứ tự dễ làm nhất và cũng là thứ tự tệ nhất: mỗi nhát đẩy vật liệu về cùng một phía, phần đẩy cộng dồn theo một chiều, và tấm cong về đúng chiều đó. Nguyên tắc chung là dàn phần biến dạng ra hai phía thay vì dồn về một.
- Đột lỗ ở hai đầu dãy trước, rồi tiến dần vào giữa — phần đẩy của hai đầu triệt bớt lẫn nhau.
- Với dãy dài, đột cách quãng một lượt rồi quay lại đột các lỗ còn trống, thay vì đột liền kề liên tục.
- Với tấm có nhiều dãy, xen kẽ giữa các dãy thay vì làm xong trọn một dãy mới sang dãy khác.
- Đặt tấm nằm đều trên bàn và đỡ phần chìa ra ngoài — tấm võng thì nhát đột vừa lệch vừa làm cong thêm.
- Kiểm độ phẳng sau khi đột xong cả cụm lỗ, không kiểm sau từng lỗ rồi cho là xong.
- Nắn lại tấm sau khi đột nếu bản vẽ đòi độ phẳng — và nắn sau khi đột xong hết, không nắn giữa chừng rồi đột tiếp.
Hai gạch đầu dòng cuối hay bị bỏ vì chúng nằm ngoài nhịp "đột xong là xong". Thời gian cho chúng nên nằm trong định mức chứ không ăn vào phần dự phòng — cách đưa các công đoạn phụ vào phép tính xem tính dự phòng phôi qua nhiều công đoạn.
Vênh rồi thì nắn lại được không?
Nắn lại được về mặt hình dạng, nhưng nắn không trả lại trạng thái ban đầu cho vành quanh lỗ. Phần thép đó đã biến dạng một lần khi bị đột, nắn là bắt nó biến dạng thêm lần nữa theo chiều ngược — cùng nguyên tắc đã nói ở đai bị nứt ở góc bẻ: thép uốn đi uốn lại thì cứng thêm và bớt dẻo, và mỗi lần lấy đi một phần khả năng biến dạng còn lại.
Vì thế nắn một lần sau khi đột xong hết là chấp nhận được, còn nắn rồi đột tiếp rồi lại nắn thì chồng biến dạng lên đúng vùng đã yếu. Với tấm đòi độ phẳng cao hoặc lỗ đòi vị trí chính xác, thứ tự đúng là bố trí lại lỗ hoặc chuyển sang khoan, chứ không phải nắn nhiều lần cho vừa.
Còn khi tấm đã vênh và lỗ đã lệch khỏi vị trí bản vẽ thì đây không còn là việc của xưởng nữa. Xưởng đo khoảng cách tâm lỗ thật, đo độ phẳng, ghi lại rồi báo — việc quyết định tấm đó còn dùng được cho liên kết nào thuộc hồ sơ thiết kế. Danh mục kiểm trước khi gia công có ở tiêu chí kỹ thuật cần kiểm khi nhận thép, và dụng cụ đo dùng để kiểm thì bản thân nó cũng phải được kiểm — xem dụng cụ đo kiểm ở xưởng gia công thép.
Sai lầm thường gặp
- Đột chạy tuần tự từ đầu dãy sang cuối dãy vì nó nhanh nhất, rồi ngạc nhiên khi tấm cong về một phía.
- Kiểm lỗ ngay sau khi đột từng lỗ mà không kiểm lại sau khi đột xong cả dãy.
- Coi mép tấm là bờ duy nhất cần giữ khoảng cách, quên rằng lỗ bên cạnh cũng là một bờ.
- Thấy lỗ sau lệch dần khỏi vạch liền chỉnh cữ, trong khi thép đang dài thêm dần chứ vạch không sai.
- Đột tấm đã cong sẵn từ lúc nhận mà không áp lên mặt phẳng kiểm trước.
- Để phần tấm chìa ra ngoài bàn tự võng, không đỡ.
- Nắn giữa chừng rồi đột tiếp rồi lại nắn, chồng biến dạng lên đúng vùng đã yếu.
- Cố đột khi bản vẽ đòi các lỗ gần nhau hơn mức bộ chày cối cho phép, thay vì chuyển sang khoan.
- Xưởng tự quyết tấm đã vênh còn dùng được cho liên kết nào, thay vì đo, ghi và báo.
Bài liên quan trong danh mục
Câu hỏi thường gặp
Thường là không. Đột dập đứt vật liệu chứ không cắt gọt như khoan, nên mỗi nhát nén và đẩy phần thép quanh lỗ ra xung quanh. Vành quanh lỗ ở lại trạng thái đã biến dạng và dài hơn phần nguyên bản; cả một dãy lỗ thì các vùng đó cộng lại và tấm cong lên để chứa phần dôi ra.
Vì dải thép giữa hai lỗ phải chịu lực đẩy từ cả hai phía trong khi nó đã hẹp, nên nó giãn hoặc méo và kéo theo lỗ đã đột trước. Chỉ kiểm ngay sau từng lỗ thì lỗi này lọt hoàn toàn — phải đo lại khoảng cách tâm lỗ sau khi đột xong cả dãy.
Đừng chạy tuần tự từ đầu này sang đầu kia, vì phần vật liệu bị đẩy cộng dồn về một chiều. Đột hai đầu dãy trước rồi tiến dần vào giữa, hoặc đột cách quãng một lượt rồi quay lại các lỗ còn trống. Với tấm nhiều dãy thì xen kẽ giữa các dãy thay vì làm trọn từng dãy.
Nắn lại được hình dạng, nhưng không trả lại trạng thái ban đầu cho vành quanh lỗ — phần đó đã biến dạng một lần, nắn là bắt nó biến dạng thêm lần nữa. Nắn MỘT lần sau khi đột xong hết thì chấp nhận được; nắn giữa chừng rồi đột tiếp rồi lại nắn là chồng biến dạng lên đúng vùng đã yếu.
Cần tư vấn theo nhu cầu cụ thể?
Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model theo đúng nhu cầu của bạn.
Gửi yêu cầu tư vấn