Cơ Khí Xây Dựng Trường An

Bảng công suất máy đột lỗ cần thiết theo đường kính lỗ và độ dày thép

Bảng công suất đột lỗ theo độ dày
Trả lời nhanh

Lực đột lỗ cần thiết tăng theo cả đường kính lỗ lẫn độ dày thép — bảng dưới đây tính sẵn vài tổ hợp phổ biến (đường kính lỗ Ø10-Ø20mm, độ dày 3-10mm, thép carbon thấp) để ước lượng nhanh trước khi chọn máy.

NT

Viết bởi Nguyễn Đỗ Tùng — hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, Cử nhân Cơ khí (ĐH Công nghiệp Hà Nội, 2010).

Bảng tính lực đột lỗ (thép carbon thấp)

Đường kính lỗĐộ dày thépLực đột cần thiết (ước tính)
Ø10mm3mm≈ 32 KN (~3,3 tấn)
Ø10mm6mm≈ 64 KN (~6,5 tấn)
Ø10mm10mm≈ 107 KN (~10,9 tấn)
Ø16mm3mm≈ 51 KN (~5,2 tấn)
Ø16mm6mm≈ 103 KN (~10,5 tấn)
Ø16mm10mm≈ 171 KN (~17,4 tấn)
Ø20mm3mm≈ 64 KN (~6,5 tấn)
Ø20mm6mm≈ 128 KN (~13,1 tấn)
Ø20mm10mm≈ 214 KN (~21,8 tấn)

Tự tính bằng công thức Lực = Chu vi lỗ × Độ dày × Độ bền cắt (thép carbon thấp ≈0,34 KN/mm², xem cơ sở tính lực cắt/dập) — KHÔNG phải thông số máy của hãng nào, chỉ để ước lượng nhanh. Vật liệu khác (inox, nhôm) tính lại với độ bền cắt riêng ở trang công thức.

Cách dùng bảng này để chọn máy

Tìm đúng đường kính lỗ và độ dày thép gần nhất với nhu cầu thực tế, lấy lực ước tính — sau đó chọn máy có công suất dư ra 1,2-1,5 lần con số này (đúng khuyến nghị biên độ an toàn ở trang công thức), không chọn sát đúng số tính được.

Lỗ không tròn (vuông, chữ nhật) tính thế nào

Vẫn dùng công thức chu vi × độ dày × độ bền cắt — chỉ khác cách tính chu vi (chu vi hình vuông/chữ nhật thay vì π×đường kính). Đường kính/kích thước càng lớn, chu vi càng dài, lực cần càng cao theo đúng quy luật tuyến tính với chu vi — xem bảng tính sẵn lực đột lỗ vuông, chữ nhật theo vài kích thước phổ biến.

Bài liên quan trong danh mục

Xem danh mục
Máy gia công sắt khác
Về trang danh mục

Câu hỏi thường gặp

Bảng này có phải thông số máy thật của hãng nào không?

Không — đây là kết quả TỰ TÍNH theo công thức vật lý đã công bố (chu vi × độ dày × độ bền cắt), dùng để ước lượng nhanh trước khi hỏi thông số máy thật. Máy thực tế có thể khác tùy thiết kế và hệ số an toàn của từng hãng.

Vật liệu khác thép carbon thấp thì tính sao?

Thay độ bền cắt trong công thức bằng giá trị đúng vật liệu (xem bảng độ bền cắt 4 vật liệu ở trang cơ sở tính lực cắt/dập) rồi tính lại theo cùng công thức.

Cần tư vấn theo nhu cầu cụ thể?

Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model theo đúng nhu cầu của bạn.

Gửi yêu cầu tư vấn
Gọi ngay Zalo