Điểm đặt hàng = tiêu thụ mỗi ngày × thời gian giao hàng + tồn an toàn. Xưởng chạy 3.528 phôi mỗi ca, giao hàng 3 ngày, tồn an toàn 1 ca: phải đặt thép mới khi tồn còn 14.112 phôi — tương đương khoảng 6,47 tấn thép Ø8 nếu phôi dài 1,16m.
Viết bởi Nguyễn Đỗ Tùng — hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, Cử nhân Cơ khí (ĐH Công nghiệp Hà Nội, 2010).
Khác gì với vùng đệm phôi giữa hai máy?
Khác cả đối tượng lẫn thang thời gian. Vùng đệm phôi giữa máy cắt và máy bẻ đai tính theo PHÚT, để máy sau không đứng chờ trong vài phút máy trước dừng. Điểm đặt hàng tính theo NGÀY, để cả xưởng không hết thép trong lúc chờ nhà cung cấp giao.
Cả hai đều là tồn kho, nhưng nếu lẫn hai con số này thì hoặc tồn quá ít (hết thép, máy bẻ đai sắt dừng cả ca) hoặc tồn quá nhiều (chiếm bãi, tiền nằm trong thép). Chúng cộng vào nhau chứ ⛔ không thay nhau.
Ba số cần có và cách lấy
Tiêu thụ mỗi ngày: lấy từ sản lượng thật, ⛔ không lấy năng suất catalogue. Nếu mỗi đai dùng một phôi thì tiêu thụ mỗi ca bằng số đai mỗi ca — cách tính ở trang tính số đai mỗi ca từ tốc độ bẻ; nhân số ca mỗi ngày ra tiêu thụ ngày.
Thời gian giao hàng: đếm từ lúc phát đơn tới lúc thép NẰM TRONG BÃI và đã kiểm nhận, ⛔ không phải tới lúc nhà cung cấp xác nhận đơn. Tồn an toàn: phần dự phòng cho giao hàng trễ và cho ngày sản lượng cao hơn bình thường — bạn tự chọn theo mức rủi ro chấp nhận được, ví dụ dưới đây lấy bằng 1 ca.
Ví dụ đầy đủ
| Bước | Phép tính | Kết quả |
|---|---|---|
| 1. Tiêu thụ mỗi ca | Bằng số đai mỗi ca (1 phôi/đai) | 3.528 phôi |
| 2. Tiêu thụ trong 3 ngày giao hàng | 3.528 × 3 (1 ca/ngày) | 10.584 phôi |
| 3. Cộng tồn an toàn 1 ca | 10.584 + 3.528 | 14.112 phôi |
| 4. Quy ra khối lượng (phôi 1,16m Ø8) | 14.112 × 0,4582kg | ≈6.466kg ≈ 6,47 tấn |
| 5. Nếu giao hàng chậm 5 ngày | 3.528 × 5 + 3.528 | 21.168 phôi ≈ 9.699kg |
Số 3.528 phôi/ca là kết quả ví dụ ở trang tính số đai mỗi ca (14 đai/phút, ca 7 giờ, hệ số 0,7); 0,4582kg là khối lượng một phôi đai dài 1,16m thép Ø8 theo bảng kg/m. Thời gian giao hàng 3 hoặc 5 ngày và tồn an toàn 1 ca là số MINH HỌA — thay bằng số thật của nhà cung cấp và mức rủi ro bạn chấp nhận.
Hàng 5 nói lên điều gì quan trọng?
Giao hàng chậm thêm 2 ngày làm điểm đặt hàng tăng 50% (từ 14.112 lên 21.168 phôi). Nghĩa là thời gian giao hàng ảnh hưởng tồn kho MẠNH HƠN mọi thứ khác trong công thức — và nó là biến số bạn thương lượng được với nhà cung cấp, ⛔ không phải hằng số phải chịu.
Suy ra hai việc đáng làm trước khi tăng bãi chứa: một là chốt thời gian giao hàng thành cam kết rõ ràng, hai là ĐO thời gian giao hàng thật của vài lần gần nhất thay vì tin con số được hứa. Bãi chứa lớn hơn thì tốn mặt bằng và tiền vốn — cân nhắc cùng bố trí mặt bằng xưởng gia công thép.
Tồn kho lớn cũng tạo tải trọng thật lên nền/sàn bãi phôi — 6,47 tấn thép ⛔ không phải khối lượng nhỏ. Cách tính áp lực có ở trang tính tải trọng máy lên sàn và nền, áp dụng tương tự cho bãi xếp phôi.
Áp dụng cho xưởng của bạn
- Tính tiêu thụ riêng cho từng phi thép — hết thép Ø8 thì máy dừng dù còn nhiều Ø16, nên mỗi phi cần một điểm đặt hàng riêng.
- Đo thời gian giao hàng THẬT của 3-5 lần gần nhất, lấy lần chậm nhất làm căn cứ chứ không lấy trung bình.
- Quy điểm đặt hàng ra đơn vị dễ đếm ngoài bãi (số cây, số bó) thay vì số phôi — để người coi bãi kiểm được bằng mắt.
- Cộng thời gian kiểm nhận thép vào thời gian giao hàng, xem tiêu chí kỹ thuật cần kiểm khi nhận thép.
- Tính lại khi tiến độ dự án đổi hoặc khi thêm máy — tiêu thụ mỗi ngày là biến số hay đổi nhất trong công thức.
Sai lầm thường gặp
- Đặt hàng khi bãi gần hết thay vì khi tồn xuống tới điểm đặt hàng — thép về sau khi máy đã dừng.
- Dùng thời gian giao hàng được hứa thay vì thời gian đo thật, và lấy trung bình thay vì lần chậm nhất.
- Tính một điểm đặt hàng chung cho mọi phi thép — thiếu một phi là dừng việc của phi đó.
- Bỏ tồn an toàn vì "nhà cung cấp gần" — ngày sản lượng cao hơn bình thường cũng làm hết thép sớm hơn dự tính.
- Quên rằng tiêu thụ tính theo sản lượng THẬT (đã nhân hệ số thời gian máy chạy), không theo năng suất catalogue — dùng số catalogue sẽ ra điểm đặt hàng cao hơn cần, tồn kho phình vô ích.
Bài liên quan trong danh mục
Câu hỏi thường gặp
Điểm đặt hàng là mức tồn mà khi xuống tới đó thì PHÁT ĐƠN mới — nó bằng lượng tiêu thụ trong thời gian chờ giao cộng tồn an toàn. Tồn tối đa là mức sau khi lô mới về, cao hơn điểm đặt hàng đúng bằng cỡ lô đặt.
Lần chậm nhất trong vài lần gần đây. Tính theo trung bình thì đúng một nửa số lần bạn sẽ hết thép trước khi lô mới về — và lần chậm nhất thường xảy ra đúng lúc thị trường căng hàng.
Có. Hết một phi là dừng việc của phi đó dù còn nhiều phi khác, nên mỗi phi cần tính riêng theo tiêu thụ riêng của nó.
Không có con số chung — nó là mức rủi ro bạn chấp nhận. Ví dụ trong bài lấy bằng 1 ca sản xuất; xưởng có nhà cung cấp xa hoặc tiến độ ép chặt thì thường lấy nhiều hơn, đổi lại tốn mặt bằng bãi và tiền vốn nằm trong thép.
Cần tư vấn theo nhu cầu cụ thể?
Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model theo đúng nhu cầu của bạn.
Gửi yêu cầu tư vấn