Số đai mỗi ca = tốc độ bẻ (đai/phút) × 60 × số giờ ca × hệ số thời gian máy chạy thật. Với ca 7 giờ, máy 12 đai/phút cho 5.040 đai theo lý thuyết, còn máy 20 đai/phút cho 8.400 đai — nhưng nhân hệ số 0,7 thì máy nhanh chỉ còn tương đương máy 14 đai/phút chạy liên tục.
Viết bởi Nguyễn Đỗ Tùng — hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, Cử nhân Cơ khí (ĐH Công nghiệp Hà Nội, 2010).
Vì sao con số đai/phút chưa dùng được trực tiếp?
Catalogue ghi tốc độ bẻ theo đai/phút, còn kế hoạch thi công tính theo đai mỗi ca. Muốn nối hai đơn vị này phải qua ba bước nhân, và bước quan trọng nhất — hệ số thời gian máy chạy thật — thường bị bỏ. Tốc độ trong catalogue là tốc độ khi máy đang bẻ liên tục, không tính thời gian nạp phôi, đổi cỡ đai, chờ người lấy thành phẩm hay dừng kiểm máy.
Dải tốc độ của máy bẻ đai sắt tự động phổ thông là 12–20 đai/phút theo ba nguồn catalogue đã đối chiếu ở bảng tra thông số máy bẻ đai. Chênh lệch giữa hai đầu dải gần gấp đôi, nên không thể lấy một số chung cho mọi dòng máy.
Công thức ba bước là gì?
Bước 1 — đổi ra giờ: số đai/giờ = tốc độ (đai/phút) × 60. Bước 2 — nhân giờ ca: số đai lý thuyết mỗi ca = số đai/giờ × số giờ làm việc thực tế của ca (đã trừ nghỉ giữa ca). Bước 3 — nhân hệ số thời gian máy chạy thật: số đai thực tế = kết quả bước 2 × hệ số.
Hệ số thời gian máy chạy thật là tỷ lệ giữa thời gian máy đang bẻ và tổng thời gian ca. Đây là con số bạn tự đo tại xưởng của mình bằng cách bấm giờ một ca thật, không phải định mức chung — mỗi xưởng khác nhau tùy cách cấp phôi và số lần đổi cỡ đai trong ca.
Ví dụ tính cho ca 7 giờ với hệ số 0,7
| Tốc độ bẻ | Đai/giờ | Đai/ca lý thuyết (7 giờ) | Đai/ca sau hệ số 0,7 |
|---|---|---|---|
| 12 đai/phút | 12 × 60 = 720 | 720 × 7 = 5.040 | 5.040 × 0,7 = 3.528 |
| 14 đai/phút | 14 × 60 = 840 | 840 × 7 = 5.880 | 5.880 × 0,7 = 4.116 |
| 20 đai/phút | 20 × 60 = 1.200 | 1.200 × 7 = 8.400 | 8.400 × 0,7 = 5.880 |
Ba mốc tốc độ 12 / 14 / 20 đai/phút là ba giá trị có thật trong ba nguồn catalogue đã đối chiếu ở bảng tra thông số máy bẻ đai. Ca 7 giờ và hệ số 0,7 chỉ là số MINH HỌA để bạn thay bằng số đo tại xưởng mình — trang này không đặt ra định mức nào.
Điều gì lộ ra khi so hàng cuối với hàng đầu?
Máy 20 đai/phút sau khi nhân hệ số 0,7 cho 5.880 đai — đúng bằng số đai mà máy 14 đai/phút đạt được nếu chạy liên tục hết ca. Nghĩa là tổ chức cấp phôi kém có thể xóa sạch phần chênh lệch tốc độ mà bạn đã trả tiền khi mua máy nhanh hơn.
Vì vậy khi tính số máy cần cho tiến độ, nên dùng số đai/ca ĐÃ nhân hệ số, không dùng số lý thuyết — xem cách tính số máy bẻ đai cần cho tiến độ công trình. Muốn nâng hệ số thì việc phải làm nằm ở khâu cấp phôi và bố trí mặt bằng, xem cách phối máy cắt với dây chuyền.
Số đai mỗi ca đó tương đương mấy cấu kiện?
Con số đai trần trụi khó hình dung, nên quy tiếp ra cấu kiện. Ví dụ ở trang tính khối lượng thép cho lô đai cho ra 33 đai cho một dầm 6m tiết diện 200×400. Lấy 3.528 đai/ca chia 33 được khoảng 106,9 dầm; với 4.116 đai/ca được khoảng 124,7 dầm; với 5.880 đai/ca được khoảng 178,2 dầm.
Số đai mỗi cấu kiện của bạn khác ví dụ này nếu tiết diện và bước đai khác — lấy theo bản vẽ của mình rồi chia, cách tính số đai theo bước đai có ở trang định mức đai cho dầm, cột.
Phép chia này chỉ đúng khi cả ca bẻ CÙNG một cỡ đai. Ca phải đổi cỡ đai nhiều lần thì hệ số thời gian máy chạy thật giảm, phải đo lại — mỗi lần đổi cỡ là một lần dừng máy để đặt lại cữ.
Áp dụng cho xưởng của bạn thế nào?
- Đo tốc độ bẻ thật trên máy dự định dùng, với đúng cỡ đai và phi thép của đơn hàng — không lấy số catalogue làm số cuối.
- Bấm giờ một ca thật để ra hệ số thời gian máy chạy thật của xưởng mình, thay cho số 0,7 minh họa.
- Trừ thời gian kiểm máy trước ca và bảo trì định kỳ khỏi giờ ca trước khi nhân.
- Tính riêng từng cỡ đai nếu trong ca có nhiều cỡ, rồi cộng lại — không dùng một tốc độ trung bình cho tất cả.
- So kết quả với khối lượng đai tiến độ yêu cầu mỗi ngày để biết cần mấy máy, đừng so với số lý thuyết.
Sai lầm thường gặp
- Lấy thẳng tốc độ catalogue nhân giờ ca rồi coi đó là năng suất — số ra cao hơn thực tế, kế hoạch tiến độ vỡ ngay tuần đầu.
- Dùng hệ số của xưởng khác — hệ số phụ thuộc cách cấp phôi và số lần đổi cỡ đai, không mượn được.
- Bỏ qua thời gian bảo trì khi chạy nhiều ca liên tục, xem bảo trì máy bẻ đai theo chu kỳ để biết những mốc phải trừ.
- So sánh 2 dòng máy chỉ bằng đai/phút — máy nhanh hơn mà phôi cấp không kịp thì phần chênh lệch không thành sản lượng.
Bài liên quan trong danh mục
Câu hỏi thường gặp
Tự đo tại xưởng: bấm giờ một ca thật, cộng tổng thời gian máy đang bẻ rồi chia cho tổng thời gian ca. Không có số chung vì hệ số phụ thuộc cách cấp phôi, số lần đổi cỡ đai và bố trí mặt bằng của từng xưởng.
Vì phép nhân: 20 × 60 × 7 × 0,7 = 5.880, đúng bằng 14 × 60 × 7. Khi hệ số thời gian chạy thật chỉ 0,7 thì phần tốc độ vượt trội bị mất vào thời gian máy đứng chờ phôi hoặc đổi cỡ đai.
Dùng số sau hệ số. Tính theo số lý thuyết sẽ ra số máy ít hơn thực tế cần, dẫn tới thiếu công suất đúng lúc cao điểm tiến độ.
Thay số giờ trong bước 2 bằng số giờ LÀM VIỆC thực tế của ca (đã trừ nghỉ giữa ca), không lấy nguyên độ dài ca theo lịch — ví dụ trong bài dùng 7 giờ chính là ca 8 giờ đã trừ nghỉ.
Cần tư vấn theo nhu cầu cụ thể?
Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model theo đúng nhu cầu của bạn.
Gửi yêu cầu tư vấn