Cơ Khí Xây Dựng Trường An

Bảng tra thông số máy bẻ đai tự động (đối chiếu 3 nguồn)

Máy bẻ đai tự động phổ biến trên thị trường xử lý thép Ø6–10mm, dùng điện 220V (1 pha) hoặc 380V (3 pha), tốc độ bẻ 12–20 đai/phút tùy dòng máy. Bảng dưới đối chiếu 3 nguồn catalogue công khai độc lập để bạn thấy số nào thống nhất, số nào dao động theo dòng máy trước khi hỏi báo giá.

Bảng tra nhanh

Bảng tra nhanh — máy bẻ đai tự độngDải phi thépØ6–10mmĐiện áp220V (1 pha)/380V (3 pha)Tốc độ bẻ12–20 đai/phút*Trọng lượng máy350–630kg**Dao động theo dòng máy — đối chiếu 3 nguồn công khai

Bảng chi tiết — đối chiếu 3 nguồn

Thông sốGiá trịGhi chú
Dải phi thép xử lýØ6–10mmCả 3 nguồn nằm trong dải này (mỗi nguồn phủ 1 đoạn: Ø6-8, Ø8-10, Ø6-8(10))
Điện áp220V (1 pha) hoặc 380V (3 pha)Đồng thuận cả 3 nguồn — có cả 2 bản tùy dòng máy
Công suất động cơ (bản 1 pha)~1,5–2,2kW (2HP)2/3 nguồn có bản 1 pha, số gần nhau
Công suất động cơ (bản 3 pha)1,5kW hoặc 2,2kW (3HP)2 nguồn có bản 3 pha, số lệch nhau — không cùng model
Tốc độ bẻ12–20 đai/phút3 nguồn ghi 12-15, 14, 18-20 — dao động theo dòng máy
Kích thước & trọng lượng1800×1000×500mm (350kg) tới 2300×700×1500mm (630kg)Dao động rộng — các nguồn mô tả dòng máy khác nhau, không phải cùng 1 model

Bảng hợp nhất từ 3 nguồn catalogue công khai độc lập, đối chiếu 17/07/2026. Máy bẻ đai tự động có nhiều dòng/cỡ khác nhau trên thị trường — số về kích thước, trọng lượng và công suất cụ thể dao động khá rộng vì mỗi nguồn mô tả một dòng máy khác nhau, không phải một sản phẩm chuẩn hóa duy nhất.

Cách dùng bảng này khi hỏi báo giá

Với các số đồng thuận (dải phi thép, điện áp), bạn có thể yên tâm đây là đặc tính chung của máy bẻ đai tự động phổ thông. Với các số dao động (công suất, tốc độ bẻ, kích thước, trọng lượng), nên hỏi rõ nhà cung cấp con số chính xác của dòng máy cụ thể bạn định mua, đừng mặc định theo bảng này.

Bảng mang tính tra cứu tham khảo, tổng hợp từ nguồn công khai — không phải thông số cam kết của sản phẩm chúng tôi cung cấp. Liên hệ 08 3737 5757 để nhận thông số xác nhận theo đúng dòng máy.

Sai lầm thường gặp khi tra bảng thông số

  • Chốt mua theo đúng số trong bảng tham khảo mà không xác nhận lại với nhà cung cấp — bảng chỉ phản ánh xu hướng chung, không phải cam kết của một model cụ thể.
  • Chỉ so sánh 1 thông số (ví dụ tốc độ bẻ) mà bỏ qua các thông số khác (dải phi, điện áp) — máy tốc độ cao nhưng sai dải phi hoặc nguồn điện vẫn không dùng được.

Bài liên quan trong danh mục

Xem danh mục
Máy bẻ đai sắt
Về trang danh mục

Câu hỏi thường gặp

Bảng tra này có phải thông số máy các bạn bán không?

Không — đây là bảng tổng hợp tham khảo từ 3 nguồn catalogue công khai trên thị trường, giúp bạn có hình dung chung trước khi hỏi báo giá. Thông số máy cụ thể chúng tôi cung cấp sẽ được xác nhận riêng theo đúng model bạn chọn.

Vì sao trọng lượng và kích thước dao động nhiều vậy?

Vì đây là 3 dòng máy khác nhau trên thị trường (không phải cùng 1 sản phẩm) — mỗi dòng có cấu hình, khung máy và công suất khác nhau. Xác nhận thông số theo đúng dòng máy bạn quan tâm khi hỏi báo giá.

Nên tin số nào nếu 2 nguồn khác nhau?

Không nên tin tuyệt đối số nào — bảng chỉ ra xu hướng chung, còn số chính xác của máy bạn định mua cần xác nhận trực tiếp với nhà cung cấp theo đúng model.

Cần tư vấn & báo giá theo nhu cầu cụ thể?

Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model, báo giá và giao lắp.

Gửi yêu cầu tư vấn
Gọi ngay Zalo