Cơ Khí Xây Dựng Trường An

Tính số lỗ đột và thời gian cần cho một lô bản mã — ví dụ đầy đủ

Tính số lỗ đột & thời gian
Trả lời nhanh

Tổng số lỗ = số bản mã × số lỗ mỗi bản; thời gian = tổng số lỗ × chu kỳ mỗi lỗ. Lô 200 bản mã, mỗi bản 4 lỗ là 800 lỗ — hết khoảng 53,3 phút ở chu kỳ 4 giây mỗi lỗ, hoặc 80 phút ở chu kỳ 6 giây, tức 19% một ca 420 phút.

NT

Viết bởi Nguyễn Đỗ Tùng — hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, Cử nhân Cơ khí (ĐH Công nghiệp Hà Nội, 2010).

Vì sao phải tính theo LỖ chứ không theo tấm?

Máy đột làm việc theo từng lỗ, ⛔ không theo tấm. Hai bản mã cùng kích thước nhưng một bản 2 lỗ, một bản 6 lỗ thì thời gian chênh gấp ba. Vì vậy đơn vị đếm đúng cho sản lượng của máy gia công sắt nhóm đột lỗ là SỐ LỖ, không phải số tấm hay số kilogam.

Con số này khác hoàn toàn với lực đột và công suất máy: lực quyết định máy có đột NỔI lỗ đó không (xem cơ sở tính lực cắt, dậpbảng lực đột lỗ vuông, chữ nhật), còn chu kỳ mỗi lỗ quyết định BAO LÂU xong cả lô. Máy đủ lực nhưng chu kỳ dài vẫn không kịp tiến độ.

Chu kỳ mỗi lỗ gồm những gì?

Không chỉ là thời gian chày đi xuống và về. Chu kỳ thực tế gồm: đặt/định vị tấm theo dấu, hành trình đột, chày về, và dịch tấm sang vị trí lỗ kế tiếp. Với bản mã nhiều lỗ, phần dịch chuyển và định vị thường chiếm phần lớn chu kỳ, ⛔ không phải phần đột.

Cách đo đúng: bấm giờ đột trọn một bản mã thật rồi chia cho số lỗ của bản đó. Làm vậy sẽ tự bao gồm cả thời gian định vị — chính xác hơn nhiều so với lấy thời gian một nhát đột đơn lẻ rồi nhân lên.

Ví dụ: lô 200 bản mã, mỗi bản 4 lỗ

BướcPhép tínhKết quả
1. Tổng số lỗ200 bản × 4 lỗ800 lỗ
2a. Thời gian ở chu kỳ 4 giây/lỗ800 × 4 = 3.200 giây≈53,3 phút
2b. Thời gian ở chu kỳ 6 giây/lỗ800 × 6 = 4.800 giây80 phút
3. Tỷ lệ chiếm ca (420 phút, chu kỳ 6 giây)80 ÷ 420≈19% ca

Số bản mã và số lỗ mỗi bản lấy từ bản vẽ kết cấu của bạn; chu kỳ 4 và 6 giây là hai mốc MINH HỌA để thấy độ nhạy của kết quả — bấm giờ trên máy bạn dùng để có chu kỳ thật. Trang này ⛔ không đặt ra định mức chu kỳ đột nào.

Chênh 2 giây mỗi lỗ đổi thành bao nhiêu?

Từ 4 lên 6 giây mỗi lỗ — chỉ 2 giây — làm cả lô dài thêm gần 27 phút, tức tăng 50% thời gian. Lý do: chu kỳ được nhân với tổng số lỗ, nên mọi cải thiện nhỏ ở chu kỳ đều được nhân lên theo quy mô lô.

Suy ra chỗ đáng cải thiện trước là khâu ĐỊNH VỊ, không phải mua máy lực lớn hơn: làm cữ chặn hoặc dưỡng khoan để đặt tấm đúng vị trí ngay lần đầu sẽ cắt phần lớn chu kỳ. Điều này cũng giúp giữ đúng vị trí lỗ theo bản vẽ, xem độ chính xác máy cần đạt.

Còn khoản thời gian nào chưa nằm trong phép tính?

  • Thời gian đổi chày/cối khi lô có nhiều cỡ lỗ khác nhau — gom lô theo cỡ lỗ để giảm số lần đổi, cùng nguyên tắc với gom lô đổi cỡ đai.
  • Thời gian cắt tấm thành bản mã trước khi đột — tính riêng theo khâu cắt.
  • Thời gian xử lý khi máy bị kẹt, xem đột lỗ bị kẹt: cách xử lý — nên lấy lần dừng dài nhất làm dự phòng.
  • Thời gian đánh dấu vị trí lỗ trên tấm nếu làm thủ công — khoản này thường lớn hơn cả thời gian đột.
  • Kiểm và loại bản mã sai vị trí lỗ; phần hỏng cộng dồn qua các khâu tính theo cách tính dự phòng phôi qua nhiều công đoạn.

Sai lầm thường gặp

  • Đếm theo số tấm thay vì số lỗ — hai lô cùng số tấm có thể chênh nhau vài lần thời gian.
  • Lấy thời gian một nhát đột đơn lẻ làm chu kỳ — bỏ mất phần định vị và dịch tấm, thường là phần lớn nhất.
  • Kết luận cần máy lực lớn hơn khi thực ra đang nghẽn ở khâu định vị — kiểm chu kỳ trước khi tính chuyện đổi máy.
  • Bỏ thời gian đổi chày/cối khi lô có nhiều cỡ lỗ — với lô nhiều cỡ, khoản này có thể vượt cả thời gian đột.
  • Dùng chu kỳ đo trên tấm mỏng cho tấm dày hơn — chu kỳ đột thay đổi theo độ dày, xem bảng công suất đột lỗ theo độ dày.

Bài liên quan trong danh mục

Xem danh mục
Máy gia công sắt khác
Về trang danh mục

Câu hỏi thường gặp

Chu kỳ mỗi lỗ nên đo thế nào?

Bấm giờ đột trọn một bản mã thật rồi chia cho số lỗ của bản đó. Cách này tự bao gồm thời gian định vị và dịch tấm — chính xác hơn nhiều so với đo một nhát đột đơn lẻ rồi nhân lên.

Vì sao chênh 2 giây mỗi lỗ lại đổi cả lô nhiều vậy?

Vì chu kỳ nhân với tổng số lỗ. Lô 800 lỗ mà chu kỳ tăng từ 4 lên 6 giây thì thời gian tăng từ 53,3 lên 80 phút, tức thêm 50% — mọi thay đổi nhỏ ở chu kỳ đều được nhân theo quy mô lô.

Số lỗ hay lực đột quan trọng hơn khi chọn máy?

Hai câu hỏi khác nhau, cần cả hai. Lực quyết định máy có đột nổi cỡ lỗ và độ dày tấm đó không; số lỗ và chu kỳ quyết định bao lâu xong lô. Máy đủ lực nhưng chu kỳ dài vẫn có thể không kịp tiến độ.

Lô có nhiều cỡ lỗ thì tính thế nào?

Tính riêng số lỗ và thời gian cho từng cỡ rồi cộng lại, sau đó cộng thêm thời gian đổi chày/cối × số lần đổi. Gom các bản mã cùng cỡ lỗ vào một đợt sẽ giảm số lần đổi đáng kể.

Cần tư vấn theo nhu cầu cụ thể?

Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model theo đúng nhu cầu của bạn.

Gửi yêu cầu tư vấn
Gọi ngay Zalo