CO/CQ chỉ có giá trị khi ba thứ khớp nhau: số hiệu lô trên tờ giấy, số dập trên thẻ bó, và mác thép trong bản vẽ. Đọc theo thứ tự đó trước rồi mới xem kết quả thử — giấy đúng mà lô sai thì mọi con số bên trong đều nói về thép khác.
Viết bởi Nguyễn Đỗ Tùng — hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, Cử nhân Cơ khí (ĐH Công nghiệp Hà Nội, 2010).
CO và CQ là hai tờ khác nhau — hay nhầm ở chỗ nào?
CO (Certificate of Origin) trả lời câu XUẤT XỨ: lô hàng này làm ra ở đâu. CQ (Certificate of Quality) trả lời câu CHẤT LƯỢNG: lô này đem thử thì ra kết quả gì. Hai tờ trả lời hai câu khác nhau, và một lô hoàn toàn có thể có tờ này mà thiếu tờ kia.
Ở bãi thép trong nước, tờ dùng tới nhiều hơn là CQ, vì câu hỏi thường trực khi nhận hàng là "lô này có đúng mác mà bản vẽ yêu cầu không". CO thành quan trọng khi hồ sơ công trình hoặc hợp đồng đòi chứng minh nguồn gốc — hai nhu cầu khác nhau, đừng gộp làm một.
Cả hai đều là giấy đi theo LÔ, không đi theo từng thanh. Đó là lý do bước đầu tiên luôn là xác định tờ giấy đang cầm có nói về đống thép trước mặt hay không, trước khi đọc bất kỳ con số nào trong đó.
Đọc theo thứ tự nào để không mất công?
Sáu dòng dưới xếp theo thứ tự đọc, không theo thứ tự in trên tờ giấy. Mỗi dòng đều đối chiếu được bằng thứ có sẵn ở bãi: thẻ bó, bản vẽ, thước cặp, cân.
| Đọc dòng nào trên CQ | Đối chiếu với cái gì | Lệch thì nghĩa là gì |
|---|---|---|
| Số hiệu lô / số mẻ nấu | Số dập trên thẻ bó đang nằm ở bãi | Tờ giấy nói về lô khác — năm dòng còn lại mất hiệu lực. Đòi đúng tờ rồi hãy đọc tiếp |
| Mác thép | Mác ghi trong bản vẽ và trong đơn đặt hàng | Sai mác là sai vật liệu chứ không phải sai giấy tờ — dừng trước khi cắt, không phải sau |
| Đường kính danh nghĩa | Phi ghi trên thẻ bó và phi đo được bằng thước cặp | Ba chỗ phải cùng nói một phi; lệch giữa giấy và thẻ là dấu trộn lô |
| Tên nhà máy cán và tiêu chuẩn viện dẫn | Ký hiệu cán nổi trên thân thanh | Ký hiệu cán nổi là chỗ khó sửa nhất trong ba chỗ — lấy nó làm mốc, không lấy tờ giấy |
| Khối lượng lô | Số cân thực tế lúc nhận | Chênh quá mức mà chính tờ CQ ghi thì lập biên bản ngay lúc nhận, đừng để sang hôm sau |
| Ngày cấp | Ngày sản xuất ghi trên thẻ bó | CQ cấp trước ngày cán là dấu tờ giấy được dùng lại cho một lô khác |
Số hiệu lô đứng đầu bảng vì nó quyết định năm dòng còn lại có ý nghĩa hay không — đọc mác thép trước rồi mới phát hiện sai lô là đọc lại từ đầu.
Kết quả thử trong CQ nói được gì và không nói được gì?
Phần cơ tính trong CQ là kết quả thử kéo và thử uốn do phòng thí nghiệm của nhà máy cán thực hiện trên MẪU lấy từ lô. Đó là kết quả của mẫu, không phải phép đo trên từng thanh bạn nhận — nên nó chứng minh cho cả lô theo nghĩa thống kê, chứ không bảo đảm từng cây.
Trang này nói rõ giới hạn của mình: ngưỡng đạt hay không đạt của các số đó nằm trong TCVN 1651-2 (Thép cốt bê tông — Phần 2: Thép thanh vằn), một tiêu chuẩn bán bản quyền, nên chúng tôi dẫn tên và số hiệu chứ không chép ngưỡng ra đây. Cách dùng đúng là so số in trên CQ với ngưỡng ghi trong chính tiêu chuẩn mà tờ CQ viện dẫn — số hiệu tiêu chuẩn đó in ngay trên tờ giấy, thường ở đầu trang. Cùng ranh này áp cho thép tròn trơn, xem dung sai thép theo TCVN 1651.
Và có một nhóm câu CQ không trả lời được, vì nó nói về lúc thép rời nhà máy chứ không nói về lúc thép tới tay bạn: thép đã nằm ngoài bãi bao lâu, gỉ tới mức nào, có cong vênh trong vận chuyển không. Ba thứ đó phải nhìn tận nơi — xem bãi để thép ngoài trời: kê chèn và sắp xếp và chở thép cây tới xưởng: chằng buộc và cong.
Không có CQ thì kiểm được tới đâu?
Kiểm tại chỗ bằng thước cặp, cân và mắt thường xác định được thép có đúng phi không, có đúng khối lượng theo mét dài không, ký hiệu cán nổi trên thân có khớp thứ bên bán khai không — đủ để bắt phần lớn ca lệch thô. Bốn phép đo đó có đủ ở tiêu chí kỹ thuật cần kiểm khi nhận thép về gia công.
Thứ chúng không xác định được là MÁC THÉP. Mác là thuộc tính cơ tính, chỉ hiện ra khi kéo mẫu tới đứt — không có cách nào đọc mác bằng thước cặp hay bằng cách nhìn. Cần chắc thì gửi mẫu tới đơn vị kiểm nghiệm độc lập, và đó là đường duy nhất thay được CQ.
CQ có bắt buộc hay không thì trang này không trả lời thay được: yêu cầu ấy nằm trong hồ sơ mời thầu, hợp đồng và quy định nghiệm thu của chính công trình đó. Chỗ tra là bộ hồ sơ ấy, không phải một trang web.
Giữ CQ thế nào để lúc cần còn tìm ra?
Lúc cần tới CQ gần như luôn là lúc đã có sự cố, và câu hỏi đầu tiên khi đó là "cây này từ lô nào". Trả lời được câu đó mới lần ra được tờ giấy tương ứng, nên cách lưu phải gắn tờ giấy với lô chứ không chỉ xếp theo ngày.
Cách rẻ nhất: chụp tờ CQ cùng với thẻ bó trong MỘT khung hình, đặt tên file theo số hiệu lô, và ghi vào nhật ký máy lô nào chạy ca nào. Một khung hình chung là thứ ràng tờ giấy với đống thép — hai ảnh rời thì sau này không ai chứng minh được chúng đi với nhau. Cách ghi nhật ký có ở nhật ký máy: ghi gì để truy lỗi.
Việc này trả công đúng lúc truy một cây đo sai: nếu biết cây đó thuộc lô nào thì loại được hay giữ lại được giả thuyết "do vật liệu" ngay ở bước đầu, thay vì tháo máy ra tìm — xem đo ra một cây đai sai kích thước.
Sai lầm thường gặp
- Đọc phần cơ tính trước, rồi mới phát hiện số hiệu lô trên tờ giấy không khớp thẻ bó — mọi thứ vừa đọc đều nói về lô khác.
- Coi CO là bằng chứng chất lượng: CO nói nơi sản xuất, không nói lô đó thử ra kết quả gì.
- Nhận một tờ CQ chung cho nhiều lô giao khác đợt mà không đối chiếu số mẻ nấu của từng bó.
- Lưu ảnh tờ CQ và ảnh thẻ bó thành hai file rời — sau này không chứng minh được chúng thuộc cùng một lô.
- Dùng kết quả thử của lô để bảo đảm cho từng cây: mẫu đại diện cho lô, không thay được việc kiểm cây có dấu hiệu bất thường.
Bài liên quan trong danh mục
Câu hỏi thường gặp
CO (Certificate of Origin) là chứng nhận xuất xứ — trả lời câu lô hàng làm ra ở đâu. CQ (Certificate of Quality) là chứng nhận chất lượng — trả lời câu lô này đem thử thì ra kết quả gì. Một lô có thể có tờ này mà thiếu tờ kia, và CO không thay được CQ khi cần chứng minh thép đạt mác thiết kế yêu cầu.
Từ số hiệu lô hoặc số mẻ nấu, đối chiếu với số dập trên thẻ bó đang nằm ở bãi. Lý do là dòng đó quyết định cả tờ giấy có nói về đống thép trước mặt hay không — nếu lệch thì mác thép, đường kính, khối lượng và kết quả thử in bên dưới đều đang mô tả một lô khác, đọc kỹ tới đâu cũng vô nghĩa.
Không. Đó là kết quả thử kéo và thử uốn trên mẫu lấy từ lô, do phòng thí nghiệm nhà máy cán làm, nên nó chứng minh cho cả lô theo nghĩa thống kê chứ không bảo đảm từng thanh. Cây nào có dấu hiệu bất thường thì vẫn phải tách ra kiểm riêng, và CQ không thay được việc đó.
Thước cặp, cân và mắt thường xác định được đúng phi, đúng khối lượng theo mét dài và ký hiệu cán nổi trên thân có khớp bên bán khai không. Thứ không xác định được là mác thép, vì mác là thuộc tính cơ tính chỉ hiện ra khi kéo mẫu tới đứt. Muốn biết chắc thì gửi mẫu tới đơn vị kiểm nghiệm độc lập.
Chụp tờ CQ cùng thẻ bó trong một khung hình, đặt tên file theo số hiệu lô, và ghi vào nhật ký máy lô nào chạy ca nào. Một khung hình chung là thứ ràng tờ giấy với đống thép; hai ảnh rời thì về sau không chứng minh được chúng đi với nhau. Lưu theo lô chứ đừng chỉ xếp theo ngày, vì lúc cần tra câu hỏi luôn là cây này từ lô nào.
Cần tư vấn theo nhu cầu cụ thể?
Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model theo đúng nhu cầu của bạn.
Gửi yêu cầu tư vấn