Số lưỡi cần trữ = nhịp tiêu hao mỗi ngày × số ngày chờ hàng về, cộng thêm một phần dự phòng cho ngày tiêu hao nhanh hơn bình thường. Thiếu một trong hai số gốc đó thì con số trữ kho chỉ là đoán.
Viết bởi Nguyễn Đỗ Tùng — hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, Cử nhân Cơ khí (ĐH Công nghiệp Hà Nội, 2010).
Trữ theo cảm tính sai ở đâu?
Cách trữ quen thấy nhất là "hết thì mua thêm vài cái cho chắc" — con số vài cái đó không đến từ phép tính nào, nên nó đúng với tháng này mà sai với tháng sau khi đơn hàng đổi. Kho hết đúng lúc lô hàng đang chạy dở là chi phí thật: máy đứng, thợ chờ, giao hàng trễ.
Ngược lại, trữ quá tay cũng là chi phí — vốn nằm chết trong đĩa cắt cho một cỡ thép ít dùng, và với lưỡi có hạn dùng thì trữ quá lâu còn giảm chất lượng trước khi kịp dùng tới.
Cả hai lỗi đều bắt nguồn từ việc thiếu một con số gốc: NHỊP TIÊU HAO thật của xưởng mình, không phải con số nhà sản xuất công bố cho điều kiện lý tưởng.
Ba số cần có trước khi tính
| Số cần có | Lấy ở đâu | Sai phổ biến khi lấy số này | Ngưỡng số liệu |
|---|---|---|---|
| Số lát cắt được trước khi phải thay 1 lưỡi/đĩa | Đếm thực tế trên máy của xưởng, cho đúng loại thép hay cắt nhất | Lấy số nhà sản xuất công bố thay vì đếm thật | đang cập nhật |
| Số lát cắt trung bình mỗi ngày (nhịp tiêu hao) | Cộng số lát của các đơn đang chạy, không chỉ đơn hôm nay | Tính theo một ngày ít việc rồi ngoại suy cho cả tháng | đang cập nhật |
| Thời gian chờ từ lúc đặt hàng tới lúc lưỡi mới về | Hỏi thẳng nơi cung ứng, không phải trang này | Quên tính thêm thời gian giao hàng chậm dịp cao điểm | đang cập nhật |
Cách tính số lát mỗi tấn theo phi thép đã có sẵn ở tính chi phí lưỡi, đĩa cắt cho mỗi tấn thép — dùng số đó để suy ra nhịp tiêu hao mỗi ngày. Cột "Ngưỡng số liệu" để trống vì cả ba số đều là số riêng của xưởng, không có mức dùng chung.
Công thức và một ví dụ bằng số
Số lưỡi cần trữ (chưa cộng dự phòng) = nhịp tiêu hao mỗi ngày × số ngày chờ hàng về, chia cho số lát cắt được của một lưỡi.
Ví dụ: xưởng cắt trung bình 400 lát mỗi ngày, một đĩa cắt được 1.200 lát, thời gian chờ hàng về 10 ngày. Số lát cần dùng trong 10 ngày chờ = 400 × 10 = 4.000 lát. Số đĩa cần có sẵn = 4.000 ÷ 1.200 ≈ 3,33 → làm tròn lên 4 đĩa để đủ dùng hết thời gian chờ.
Con số 4 đĩa đó là MỨC TỐI THIỂU để cầm cự tới lúc hàng mới về, chưa tính ngày cao điểm cắt nhiều hơn thường lệ hay chuyến hàng về trễ hơn dự kiến — hai rủi ro này cần một phần dự phòng riêng.
Phần dự phòng: cộng thêm bao nhiêu?
Phần dự phòng bù cho hai điều bất định: ngày tiêu hao nhanh hơn trung bình (đơn hàng gấp, thép cứng hơn dự tính làm hao lưỡi nhanh hơn) và chuyến hàng về trễ hơn hẹn. Mức dự phòng phù hợp phụ thuộc mức dao động thật của hai điều đó ở xưởng mình, không có tỷ lệ phần trăm dùng chung cho mọi nơi.
Cách làm thực tế: theo dõi vài tháng liên tiếp nhịp tiêu hao thật và thời gian giao hàng thật, ghi vào nhật ký, rồi lấy mức cao nhất từng gặp thay vì mức trung bình để tính lại số cần trữ — nguyên tắc ghi chép này cùng cách với nhật ký máy ghi gì để truy lỗi, áp cho vật tư tiêu hao thay vì cho tình trạng máy.
Với xưởng chạy nhiều cỡ phi khác nhau, tính riêng cho từng cỡ — nhịp tiêu hao Ø25 và Ø8 khác nhau rất xa như đã thấy ở tính chi phí lưỡi, đĩa cắt cho mỗi tấn thép, nên gộp chung một con số trữ kho cho mọi cỡ sẽ sai lệch nhiều.
Đổi cách kẹp phôi hoặc cách cắt cũng đổi nhịp tiêu hao
Nhịp tiêu hao không cố định mãi. Mẻ răng do kẹp phôi sai cách làm lưỡi hỏng sớm hơn nhiều so với hao mòn bình thường — cơ chế đã nêu ở ba kiểu hỏng lưỡi cắt. Xưởng nào đang gặp mẻ răng lặp lại nên sửa cách kẹp trước, vì sửa xong thì số cần trữ cũng giảm theo, không phải trữ nhiều hơn để bù hao phí do lỗi thao tác.
Đổi cỡ phôi thường xuyên — mẩu quá ngắn phải bỏ cắt sớm hơn dự tính — cũng làm nhịp tiêu hao lệch khỏi mức tính ban đầu, xem mẩu thép quá ngắn còn cắt được không.
Sai lầm thường gặp
- Trữ theo cảm tính "vài cái cho chắc" thay vì tính từ nhịp tiêu hao thật.
- Lấy số lát nhà sản xuất công bố thay vì đếm thực tế trên máy và loại thép của xưởng mình.
- Tính nhịp tiêu hao từ một ngày ít việc rồi áp cho cả tháng.
- Gộp chung một số trữ kho cho mọi cỡ phi, trong khi nhịp tiêu hao giữa các cỡ chênh nhau nhiều lần.
- Quên cộng dự phòng cho ngày tiêu hao nhanh hơn thường lệ và chuyến hàng về trễ.
- Trữ quá nhiều lưỡi cho cỡ ít dùng tới mức hết hạn hoặc giảm chất lượng trước khi dùng.
Bài liên quan trong danh mục
Câu hỏi thường gặp
Lấy nhịp tiêu hao mỗi ngày (số lát cắt trung bình) nhân với số ngày chờ hàng về, rồi chia cho số lát cắt được của một lưỡi hoặc một đĩa. Kết quả là mức tối thiểu để cầm cự tới lúc hàng mới về, chưa gồm phần dự phòng.
Vì con số đó không đến từ nhịp tiêu hao thật, nên đúng với tháng này mà sai với tháng đơn hàng đổi. Trữ thiếu thì đứt lô giữa chừng, trữ thừa thì đọng vốn và có nguy cơ lưỡi hết hạn trước khi dùng tới.
Nên. Nhịp tiêu hao giữa các cỡ phi chênh nhau nhiều lần — cùng chiều dài cắt, thép mảnh hao lưỡi khác hẳn thép lớn. Gộp chung một con số trữ kho cho mọi cỡ sẽ khiến cỡ hay dùng thiếu còn cỡ ít dùng thừa.
Cần tư vấn theo nhu cầu cụ thể?
Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model theo đúng nhu cầu của bạn.
Gửi yêu cầu tư vấn