Chi phí tiêu hao mỗi tấn = (giá đĩa ÷ số lát cắt được mỗi đĩa) × số lát mỗi tấn. Số lát mỗi tấn chênh rất lớn theo phi thép: cắt thanh 3m thì thép Ø8 cần khoảng 843,9 lát/tấn, còn Ø25 chỉ khoảng 86,5 lát/tấn — gấp 9,75 lần.
Viết bởi Nguyễn Đỗ Tùng — hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, Cử nhân Cơ khí (ĐH Công nghiệp Hà Nội, 2010).
Ba số cần có trước khi tính
Số thứ nhất là giá một đĩa hoặc một lưỡi dùng cho máy cắt sắt, lấy từ hóa đơn mua vật tư của bạn — trang này ⛔ không nêu giá vật tư nào. Số thứ hai là số lát cắt được trước khi phải thay: đếm thực tế trên một đĩa, không lấy số nhà sản xuất công bố cho điều kiện lý tưởng.
Số thứ ba là số lát mỗi tấn, tính được từ khối lượng thép ứng với mỗi lát: nếu mỗi lát cho ra một thanh dài L mét thì khối lượng mỗi lát = L × (kg/m của phi đó), tra ở bảng khối lượng thép theo đường kính. Số lát mỗi tấn = 1.000 ÷ khối lượng mỗi lát.
Số lát mỗi tấn theo phi thép là bao nhiêu?
| Phi thép | kg/m | Khối lượng thanh 3m | Số lát mỗi tấn |
|---|---|---|---|
| Ø8 | 0,395 | 1,185 kg | 1.000 ÷ 1,185 ≈ 843,9 |
| Ø10 | 0,617 | 1,851 kg | 1.000 ÷ 1,851 ≈ 540,2 |
| Ø12 | 0,888 | 2,664 kg | 1.000 ÷ 2,664 ≈ 375,4 |
| Ø16 | 1,578 | 4,734 kg | 1.000 ÷ 4,734 ≈ 211,2 |
| Ø25 | 3,853 | 11,559 kg | 1.000 ÷ 11,559 ≈ 86,5 |
Cột kg/m lấy nguyên từ bảng quy đổi khối lượng thép (suy từ khối lượng riêng 7.850kg/m³), các cột sau là phép tính trực tiếp — 0 số liệu từ ngoài. Chiều dài thanh 3m chỉ là ví dụ: thay bằng chiều dài thanh thật của đơn hàng bạn, vì số lát mỗi tấn tỷ lệ nghịch với chiều dài thanh.
Vì sao tỷ lệ 9,75 lần chưa phải tỷ lệ chi phí?
Bảng trên nói rằng cắt thép Ø8 cần nhiều lát hơn Ø25 khoảng 9,75 lần cho cùng một tấn. Nhưng chi phí còn phụ thuộc yếu tố thứ hai đi theo chiều ngược: cắt thanh to hơn thì mỗi lát bào mòn đĩa nhiều hơn, nên một đĩa cắt được ít lát hơn.
Hai chiều ngược nhau này chỉ triệt tiêu được bằng số ĐO THẬT: đếm số lát mỗi đĩa riêng cho từng phi bạn hay cắt, rồi mới nhân ra chi phí mỗi tấn. Trang này ⛔ không đưa ra hệ số quy đổi giữa các phi, vì mức mài mòn khác nhau theo loại đĩa/lưỡi và vật liệu thép — xem chọn lưỡi, đĩa cắt theo vật liệu.
Kết luận đúng có thể lấy từ bảng này: số lát mỗi tấn ĐO ĐƯỢC và tính được chính xác, còn số lát mỗi đĩa PHẢI ĐO. Ai đưa cho bạn một con số "chi phí tiêu hao mỗi tấn" chung cho mọi phi thép thì con số đó ⛔ không có cơ sở.
Cắt bằng dao và cắt bằng đĩa tính khác nhau thế nào?
Máy cắt kiểu dao/chấu dùng bộ dao mài lại được, nên chi phí không phải "giá đĩa ÷ số lát" mà là (chi phí mỗi lần mài × số lần mài + giá bộ dao) ÷ tổng số lát trong toàn bộ tuổi thọ bộ dao. Cách tính vẫn là chia tổng chi phí cho tổng số lát, chỉ khác thành phần tử số.
Ngoài ra cắt bằng đĩa còn tốn thêm phần thép mất theo bề dày đĩa mỗi lát — khoản này nằm ở chi phí thép chứ không phải chi phí đĩa, cách tính có ở trang xếp phôi để ít đầu mẩu nhất. Máy cắt kiểu dao gần như không mất phần này.
Ghép với các khoản chi phí còn lại
Chi phí tiêu hao vật tư là một trong bốn khoản của giá gia công mỗi tấn: thép nguyên liệu (xem giá thép ảnh hưởng chi phí gia công), điện (xem cách tính chi phí điện mỗi tấn), vật tư tiêu hao, và nhân công.
Điểm khác biệt đáng chú ý: chi phí điện tính theo THỜI GIAN máy mở, còn chi phí đĩa tính theo SỐ LÁT đã cắt. Nên máy chạy không tải làm tăng khoản điện nhưng không tăng khoản đĩa — hai khoản này phản ứng khác nhau với cùng một thay đổi trong cách tổ chức ca.
Sai lầm thường gặp
- Dùng số lát mỗi đĩa do nhà sản xuất công bố — số đó cho điều kiện lý tưởng, thấp hơn khi cắt thép cứng hoặc máy rung.
- Đếm số lát mỗi đĩa gộp cho mọi phi thép rồi chia đều — mài mòn khác nhau rõ rệt theo phi, phải tách.
- Tính chi phí đĩa theo tháng mà không chia cho sản lượng — không so sánh được giữa các tháng khác sản lượng.
- Đổi đĩa khi chưa hết tuổi thọ vì thấy cắt chậm, trong khi nguyên nhân nằm ở máy — xem máy cắt bị kẹt: nguyên nhân và cách xử lý trước khi kết luận do đĩa.
- Lấy số lát mỗi đĩa đo được trong giai đoạn đĩa hỏng bất thường rồi coi đó là tuổi thọ chuẩn — trước khi đếm, xác nhận đĩa đang mòn đều chứ không phải cháy hay mẻ, xem cách đọc vết hỏng trên lưỡi cắt.
Bài liên quan trong danh mục
Câu hỏi thường gặp
Đếm trên một đĩa mới cho tới lúc phải thay, với đúng phi thép và loại thép bạn hay cắt. Ghi riêng cho từng phi — gộp chung rồi chia đều sẽ sai vì mài mòn khác nhau rõ rệt theo phi.
Về số lát thì đúng: phi nhỏ cần nhiều lát hơn cho cùng một tấn (Ø8 khoảng 843,9 lát/tấn so với Ø25 khoảng 86,5). Nhưng phi lớn lại làm đĩa hết nhanh hơn mỗi lát, nên kết luận cuối cùng phải dựa trên số lát mỗi đĩa đo thật cho từng phi.
Có, chỉ khác tử số: lấy (giá bộ dao + tổng chi phí mài trong suốt tuổi thọ) chia tổng số lát đã cắt được. Vẫn là chia tổng chi phí cho tổng số lát như với đĩa.
Có, tỷ lệ nghịch: thanh càng dài thì mỗi lát cho ra càng nhiều kilogam nên số lát mỗi tấn càng ít. Cắt thanh 6m thay vì 3m sẽ giảm khoảng một nửa số lát mỗi tấn.
Cần tư vấn theo nhu cầu cụ thể?
Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model theo đúng nhu cầu của bạn.
Gửi yêu cầu tư vấn