Thường thì không máy nào hỏng. Mỗi máy mang mức bù đàn hồi, vị trí cữ và độ mòn khuôn riêng của nó, nên cùng một con số cài đặt vào hai máy vẫn ra hai kích thước. Cách xử là căn từng máy bằng đai bẻ thử của chính máy đó, rồi tách bó theo máy.
Viết bởi Nguyễn Đỗ Tùng — hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, Cử nhân Cơ khí (ĐH Công nghiệp Hà Nội, 2010).
Vì sao chép cài đặt từ máy này sang máy kia lại ra kích thước khác?
Con số cài trên máy là lệnh cho cơ cấu kéo và cữ chặn, chứ không phải kích thước chiếc đai rơi ra. Giữa lệnh và kết quả có ba thứ chen vào, và cả ba đều riêng của từng máy: mức thép bật lại sau khi nhả khuôn, vị trí thật của cữ chặn, và độ mòn của bộ khuôn đang lắp.
Thứ nhất đã có trang riêng — thép bật lại bao nhiêu là chuyện của vật liệu chứ không phải của máy, xem đai bẻ xong bị mở góc do đàn hồi. Nhưng mức BÙ cho phần bật lại đó thì lại được cài vào từng máy một, và người căn máy A không nhất thiết đã căn máy B cùng một kiểu.
Thứ hai và thứ ba là tuổi máy. Hai máy mua cùng đợt vẫn chạy khác số giờ, khác loại đai, khác người đứng. Cữ mòn theo số lần va chạm nên mỗi máy mòn một mức, và bộ khuôn thì có thể đã thay ở máy này mà chưa thay ở máy kia — cách chọn và đổi khuôn theo phi thép xem chọn và đổi bộ khuôn theo phi thép.
Vì vậy con số cài đặt chỉ có nghĩa KÈM THEO cái máy nó được căn trên đó. Chép con số sang máy khác là bỏ mất phần "kèm theo" — và cái mất đó không báo lỗi gì, máy vẫn chạy ngoan, đai vẫn rơi ra đều đặn, chỉ là sai kích thước.
Lệch giữa HAI MÁY khác lệch THEO THỜI GIAN ở chỗ nào?
Hai hiện tượng này dễ lẫn vì cùng cho ra một triệu chứng: đai đo không đúng số cài. Phân biệt bằng cách hỏi lệch xuất hiện theo trục nào — theo MÁY hay theo NGÀY.
| Nhìn thấy gì | Lệch theo trục nào | Việc kiểm rẻ nhất | Ngưỡng số liệu |
|---|---|---|---|
| Đai máy A và máy B đo khác nhau ngay trong cùng một ca | Theo MÁY | Bẻ thử vài chiếc trên từng máy bằng đúng một cuộn thép, đo cạnh nhau | đang cập nhật |
| Cả hai máy cùng lệch một hướng, lệch nhiều thêm qua nhiều tuần | Theo THỜI GIAN — xem cữ dừng có trôi theo thời gian | Xem lại hàng số đo định kỳ của từng máy | đang cập nhật |
| Hai máy khác nhau, và khoảng khác đó đổi khi đổi sang cuộn thép mới | Theo LÔ THÉP, lộ ra vì hai máy bù khác nhau | Bẻ thử lại cả hai máy mỗi khi đổi lô, trước khi chạy hàng loạt | đang cập nhật |
| Một máy đúng, một máy lệch hẳn ngay sau khi ai đó động vào | Theo SỰ KIỆN, không phải theo máy | Tra nhật ký xem máy đó vừa thay khuôn, vừa chỉnh cữ hay vừa sửa gì | đang cập nhật |
Cột "Ngưỡng số liệu" để trống có lý do: khoảng lệch bao nhiêu thì còn nhận, mức bù đàn hồi cho từng mác thép, và dung sai kích thước đai đều thuộc hồ sơ thiết kế công trình và tài liệu máy — trang này không tự đặt ngưỡng thay. Hàng cuối bảng không phải một kiểu lệch riêng, nó là lời nhắc rằng trước khi kết luận "hai máy vốn khác nhau" thì phải loại trừ một lần thay đổi vừa xảy ra, và chỗ đọc là nhật ký máy ghi gì để truy lỗi.
Đo thế nào để biết máy nào lệch — hay cả hai cùng lệch?
So hai máy với nhau chỉ cho biết chúng khác nhau, không cho biết máy nào đúng. Cả hai cùng lệch về một phía là chuyện hoàn toàn có thể, và lúc đó so với nhau sẽ thấy "khớp" rồi yên tâm bỏ qua. Phải có mốc thứ ba, và mốc đó là bản vẽ.
Trình tự rẻ nhất: bẻ vài chiếc trên máy A và vài chiếc trên máy B, dùng CÙNG một cuộn thép để loại biến lô thép ra khỏi phép so, rồi đo cả hai nhóm theo kích thước bản vẽ chứ không đo nhóm này theo nhóm kia. Ba kết quả có thể xảy ra: một máy đúng, cả hai sai cùng hướng, hoặc hai máy sai ngược hướng nhau.
Đo thì phải đo đủ cạnh và đủ góc, không đo một cạnh rồi kết luận — cách đo và cách chọn mẫu đã viết kỹ ở một cây đai đo ra sai, xử cả lô, trang này không chép lại. Điểm khác ở đây là phải giữ RIÊNG hai nhóm mẫu theo máy; trộn mẫu hai máy vào một chồng rồi mới đo là mất đúng thông tin đang cần tìm.
Khi đã biết máy nào lệch, sửa ở máy đó bằng cách căn lại cữ và mức bù về đúng, chứ không chỉnh con số cài để "cho ra đúng" trong khi cữ vẫn nằm ở vị trí đã mòn. Bù kiểu đó che mất dấu hao mòn thật, và tới lúc hết bù nổi thì máy lệch nhiều hơn hẳn mà không ai biết nó đã âm thầm mòn từ bao giờ.
Đai từ hai máy trộn vào một bó thì hỏng chuyện gì?
Hỏng khả năng truy. Một bó đai lệch mà biết nó ra từ máy nào thì việc còn gọn: rà đúng phần máy đó chạy trong khoảng thời gian đó. Bó trộn từ hai máy thì phải rà tất, và tệ hơn, kết quả đo mẫu trong bó đó mâu thuẫn nhau mà không ai giải thích được vì sao.
Vì thế khi chạy song song, thẻ bó nên ghi thêm MÁY NÀO bẻ, cùng chỗ đang ghi lô thép và bản vẽ — cách bó và ghi thẻ đã có ở bó và gắn thẻ đai thành phẩm. Thêm một dòng vào thẻ rẻ hơn nhiều so với việc đo lại cả lô sau này.
Trộn còn tạo ra một cái bẫy khó chịu: lô trộn đo mẫu ra "trung bình vẫn đạt" trong khi thực tế có một nửa nằm ngoài. Chọn mẫu bốc ngẫu nhiên trong chồng đã trộn thì phép đo mất ý nghĩa, vì mẫu không còn đại diện cho nhóm nào cả.
Chạy song song hai máy cho kịp tiến độ thì làm thế nào cho đúng?
Chạy song song là việc bình thường và thường là đúng khi tiến độ ép — cách tính cần mấy máy đã có ở số máy cần cho tiến độ. Phần phải thêm chỉ là ba thao tác nhỏ ở đầu mỗi lô.
- Bẻ mẫu kiểm TRÊN TỪNG MÁY khi vào lô mới và khi đổi cuộn thép, không lấy mẫu của máy này làm mẫu chung.
- Ghi mức bù và số cài của từng máy vào nhật ký RIÊNG theo máy, kèm mác thép và phi thép đang chạy.
- Ghi mã máy lên thẻ bó, cùng chỗ ghi lô thép và mốc bản vẽ.
- Giao cho mỗi máy một đầu việc trọn vẹn khi có thể — cùng một cấu kiện nên ra từ cùng một máy, để phần lệch nếu có thì nằm gọn trong một nhóm thay vì rải khắp.
- Khi buộc phải chia một cấu kiện cho hai máy, căn cả hai máy về cùng mẫu bản vẽ TRƯỚC, rồi mới chia.
Ba thao tác trên đều là ghi chép và bẻ thử, chúng ăn thời gian vào định mức chứ không phải vào phần dự phòng — cách đưa thao tác phụ vào phép tính năng suất xem tính số đai mỗi ca từ tốc độ bẻ.
Sai lầm thường gặp
- Chép con số cài đặt từ máy đã căn chuẩn sang máy thứ hai rồi chạy thẳng hàng loạt.
- So đai máy A với đai máy B rồi kết luận, mà không đo nhóm nào theo bản vẽ — hai máy cùng lệch một hướng sẽ lọt.
- Bẻ mẫu kiểm bằng hai cuộn thép khác nhau cho hai máy, nên không biết phần lệch là do máy hay do lô thép.
- Trộn đai hai máy vào một bó rồi mới bốc mẫu đo.
- Chỉnh số cài cho ra đúng kích thước thay vì căn lại cữ đã mòn về đúng vị trí.
- Ghi nhật ký chung cho cả xưởng thay vì ghi riêng theo từng máy, nên không truy được máy nào vừa bị động vào.
- Kết luận "hai máy vốn khác nhau, sống chung với nó" mà chưa loại trừ một lần thay khuôn hoặc chỉnh cữ vừa xảy ra ở một máy.
- Chia một cấu kiện cho hai máy khi đang gấp, rồi mới căn máy sau.
Bài liên quan trong danh mục
Câu hỏi thường gặp
Thường là không máy nào hỏng. Con số cài chỉ có nghĩa kèm theo chính cái máy nó được căn trên đó, vì mức bù đàn hồi, vị trí cữ và độ mòn khuôn là của riêng từng máy. Căn lại từng máy bằng đai bẻ thử của chính máy đó là đủ; chỉ khi một máy lệch hẳn ngay sau một lần ai đó động vào thì mới nghi hỏng.
Không. Hai máy khác số giờ chạy, khác độ mòn cữ và có thể khác đời khuôn đang lắp, nên cùng một lệnh vẫn ra hai kết quả. Thứ dùng chung được là KÍCH THƯỚC ĐÍCH theo bản vẽ, còn con số cài để đạt kích thước đó thì mỗi máy một giá trị và phải ghi riêng theo máy.
Chưa. So hai máy chỉ cho biết chúng khác nhau. Cả hai cùng lệch về một phía thì so với nhau sẽ thấy khớp và lọt hết. Phải đo cả hai nhóm theo kích thước bản vẽ — bản vẽ là mốc thứ ba, và chỉ nó mới trả lời được câu máy nào đúng.
Bó chung được, nhưng thẻ bó phải ghi rõ máy nào bẻ, cùng chỗ đang ghi lô thép và mốc bản vẽ. Không ghi thì khi phát hiện lệch phải rà cả hai máy thay vì một, và mẫu bốc trong bó trộn có thể ra "trung bình vẫn đạt" trong khi một phần nằm ngoài.
Cần tư vấn theo nhu cầu cụ thể?
Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model theo đúng nhu cầu của bạn.
Gửi yêu cầu tư vấn