Giá thành mỗi m² lưới gồm 4 khoản: dây (kg/m² × đơn giá dây), điện (kWh mỗi ca ÷ m² mỗi ca × đơn giá điện), nhân công (lương ca ÷ m² mỗi ca) và khấu hao (vốn máy ÷ tổng m² suốt tuổi thọ). Mẫu số chung của ba khoản sau là m² mỗi ca — nên phải quy năng suất tấn/ca ra m²/ca trước.
Viết bởi Nguyễn Đỗ Tùng — hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, Cử nhân Cơ khí (ĐH Công nghiệp Hà Nội, 2010).
Vì sao phải quy tấn/ca ra m²/ca trước khi tính?
Năng suất công bố của máy đan lưới B40 là 1,6–2 tấn thành phẩm mỗi ca 8 giờ (ba nguồn catalogue ở bảng tra B40). Nhưng lưới bán theo m², và các khoản điện, nhân công, khấu hao đều phát sinh theo THỜI GIAN nên phải chia cho số m² làm được trong thời gian đó.
Phép quy đổi: m² mỗi ca = khối lượng mỗi ca ÷ khối lượng mỗi m². Khối lượng mỗi m² tính theo công thức hình học ở trang tính khối lượng dây kẽm cho mỗi m² lưới — và nó đổi rất mạnh theo cỡ mắt lẫn cỡ dây, nên m²/ca cũng đổi theo.
| Quy cách lưới | kg mỗi m² | m² mỗi ca ở 1,6 tấn | m² mỗi ca ở 2 tấn |
|---|---|---|---|
| Mắt 50×50, dây Ø3,0 | ≈1,569 | 1.600 ÷ 1,569 ≈ 1.020 | 2.000 ÷ 1,569 ≈ 1.275 |
| Mắt 50×50, dây Ø3,5 | ≈2,136 | 1.600 ÷ 2,136 ≈ 749 | 2.000 ÷ 2,136 ≈ 936 |
Cột kg mỗi m² lấy từ công thức hình học đã công bố trên site; hai cột sau là phép chia trực tiếp — ⛔ 0 số liệu từ ngoài. Cùng một mức tấn/ca, lưới dây Ø3,0 cho nhiều m² hơn Ø3,5 khoảng 36%, nên ba khoản chi phí theo thời gian tính trên mỗi m² sẽ THẤP hơn tương ứng.
Bốn khoản tính theo công thức nào?
| Khoản | Công thức mỗi m² | Số bạn cần có |
|---|---|---|
| Dây thép | kg mỗi m² × đơn giá dây (đồng/kg) | Đơn giá trên hóa đơn mua dây của bạn |
| Điện | (kWh mỗi ca ÷ m² mỗi ca) × đơn giá điện | Đơn giá bình quân = tổng tiền ÷ tổng kWh trên hóa đơn |
| Nhân công | Tổng lương ca (cả tổ) ÷ m² mỗi ca | Số người và mức lương ca thực tế của bạn |
| Khấu hao máy | Vốn máy ÷ tổng m² dự kiến làm được suốt tuổi thọ | Vốn máy và số năm/số ca dự kiến sử dụng |
Trang này ⛔ KHÔNG nêu bất kỳ đơn giá dây, đơn giá điện hay mức lương nào — các con số đó thay đổi theo thời điểm và địa phương, nên số duy nhất dùng được là số trên hóa đơn và bảng lương của chính bạn. Cấu trúc công thức thì đúng cho mọi trường hợp.
Khoản điện tính ra bao nhiêu kWh mỗi m²?
Đây là khoản duy nhất trong bốn khoản mà tính được bằng số công bố sẵn. Công suất động cơ nhóm máy này là 2,2–3,7kW theo bảng tra; lấy đầu cao 3,7kW, ca 7 giờ làm việc thực tế, hệ số tải 0,6 (số bạn tự đo) thì điện năng mỗi ca ≈ 3,7 × 7 × 0,6 = 15,54kWh.
Chia cho m² mỗi ca: với lưới mắt 50 dây Ø3,0 ở mức 1.020 m²/ca ra khoảng 0,0152 kWh/m²; với lưới dây Ø3,5 ở mức 749 m²/ca ra khoảng 0,0207 kWh/m². Cách tính hệ số tải và quy ra tiền có ở trang tính chi phí điện cho mỗi tấn thép.
Con số kWh mỗi m² nhỏ như vậy cho thấy điện thường ⛔ không phải khoản quyết định giá thành lưới — nhưng trang này ⛔ không xếp thứ tự bốn khoản, vì tỷ trọng phụ thuộc đơn giá dây và mức lương tại nơi bạn làm. Tính đủ bốn khoản bằng số của mình rồi so mới ra kết luận đúng.
Khoản khấu hao dễ tính sai ở đâu?
Sai phổ biến nhất là chia vốn máy cho số THÁNG rồi gán vào giá thành, trong khi số m² làm được mỗi tháng lại thay đổi theo đơn hàng. Cách đúng là chia vốn máy cho TỔNG SỐ M² dự kiến làm được suốt tuổi thọ máy — khi đó khoản khấu hao mỗi m² không phụ thuộc tháng nhiều hay ít việc.
Ước tổng m² tuổi thọ: số ca dự kiến mỗi năm × số năm sử dụng × m² mỗi ca. Nếu bạn đang cân nhắc mua máy chứ chưa có máy, bài toán ngược lại là bài toán đầu tư — xem đầu tư máy đan lưới B40 có lời không.
Dùng giá thành mỗi m² để làm gì?
- So với giá bán thị trường mỗi m² để biết biên lợi nhuận thật, thay vì so theo tấn.
- Định giá cho từng quy cách riêng: mắt nhỏ hoặc dây dày có giá thành cao hơn rõ rệt, ⛔ không nên báo một giá chung.
- Tính giá cho một đơn hàng cụ thể: nhân giá thành mỗi m² với diện tích đơn hàng, cách tính diện tích ở trang tính số cuộn lưới cho hàng rào.
- Biết khoản nào đang nặng nhất để cải thiện đúng chỗ — thường là dây thép, nhưng phải tính mới biết.
- Cân nhắc lớp mạ/bọc: chi phí xử lý bề mặt là khoản thứ năm nằm ngoài bốn khoản trên, xem mạ kẽm nhúng nóng và mạ điện phân.
Sai lầm thường gặp
- Dùng m²/ca của quy cách này cho quy cách khác — cùng tấn/ca nhưng số m² chênh nhau tới hơn một phần ba.
- Chia khấu hao theo tháng thay vì theo tổng m² tuổi thọ — giá thành nhảy theo tháng ít việc.
- Bỏ khoản nhân công vì "người nhà làm" — vẫn phải tính, nếu không sẽ định giá dưới mức bền vững.
- Quên chi phí xử lý bề mặt và đóng cuộn khi so với giá bán thị trường (thường là lưới đã mạ, đã đóng cuộn).
- Lấy đơn giá dây của lô cũ cho lô mới — đơn giá vật liệu thay đổi, phải lấy theo hóa đơn gần nhất.
Bài liên quan trong danh mục
Câu hỏi thường gặp
Vì lưới bán theo m². Cùng một tấn lưới, số m² chênh nhau tới hơn một phần ba giữa dây Ø3,0 và Ø3,5 — nên giá thành theo tấn không so được với giá bán theo m².
Vì các đơn giá đó thay đổi theo thời điểm và địa phương, một con số nêu ra sẽ sai với phần lớn người đọc. Cấu trúc bốn khoản thì đúng chung, còn số phải lấy từ hóa đơn của chính bạn.
Theo tổng m² dự kiến làm được suốt tuổi thọ máy. Chia theo tháng làm giá thành nhảy lên ở tháng ít việc, không phản ánh chi phí thật của mỗi m² sản phẩm.
Tính ra chỉ khoảng 0,015-0,021 kWh mỗi m² tùy quy cách, nên thường nhỏ so với dây thép. Nhưng tỷ trọng cụ thể còn tùy đơn giá dây và mức lương nơi bạn làm — phải tính đủ bốn khoản bằng số của mình mới kết luận được.
Cần tư vấn theo nhu cầu cụ thể?
Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model theo đúng nhu cầu của bạn.
Gửi yêu cầu tư vấn