Số mét dây trên mỗi m² lưới B40 = (1.000 ÷ cỡ mắt tính bằng mm) × 1,414; nhân tiếp với khối lượng mỗi mét dây ra kg/m². Lưới mắt 50×50 dây Ø3,0 cần khoảng 28,28m dây, nặng khoảng 1,569kg mỗi m². Đây là khối lượng lý thuyết theo hình học, chưa tính phần dây tiêu tốn ở mối xoắn.
Viết bởi Nguyễn Đỗ Tùng — hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, Cử nhân Cơ khí (ĐH Công nghiệp Hà Nội, 2010).
Hệ số 1,414 ở đâu ra?
Lưới B40 là lưới mắt thoi: mỗi sợi dây được bẻ zigzag rồi cài vào sợi kế tiếp. Với mắt vuông góc, mỗi đoạn dây chạy chéo 45° so với hướng đi của sợi, nên chiều dài dây thật dài hơn khoảng cách nó đi được theo hệ số căn bậc hai của 2, tức xấp xỉ 1,414. Nói cách khác: mỗi 1m tiến theo chiều dài tấm lưới, sợi dây phải dài khoảng 1,414m.
Số sợi trên mỗi mét khổ lưới bằng 1.000 chia cỡ mắt (mm), vì khoảng cách giữa hai sợi song song kề nhau đúng bằng cỡ mắt. Nhân hai đại lượng này được số mét dây trên mỗi m² lưới. Cỡ mắt phổ biến của nhóm máy đan lưới B40 là 40×40 đến 70×70mm theo ba nguồn catalogue đã đối chiếu ở bảng tra thông số máy đan lưới B40.
Đây là mô hình HÌNH HỌC lý tưởng hóa: coi mỗi đoạn dây là đường thẳng gấp góc vuông. Thực tế mối xoắn ở đầu sợi và biên lưới tiêu tốn thêm một phần chiều dài, nên lượng dây thật cao hơn kết quả tính. Trang này không đặt ra hệ số bù cho phần đó — bạn tự đo chênh lệch trên lô sản xuất đầu tiên của mình.
Số mét dây trên mỗi m² theo cỡ mắt là bao nhiêu?
| Cỡ mắt | Số sợi trên 1m khổ | Số mét dây trên 1m² lưới |
|---|---|---|
| 40 × 40mm | 1.000 ÷ 40 = 25 | 25 × 1,414 ≈ 35,36m |
| 50 × 50mm | 1.000 ÷ 50 = 20 | 20 × 1,414 ≈ 28,28m |
| 60 × 60mm | 1.000 ÷ 60 ≈ 16,67 | 16,67 × 1,414 ≈ 23,57m |
| 70 × 70mm | 1.000 ÷ 70 ≈ 14,29 | 14,29 × 1,414 ≈ 20,2m |
Bốn cỡ mắt trong bảng là dải phổ biến đã công bố ở bảng tra thông số máy đan lưới B40 — cột số liệu là phép tính hình học trực tiếp, không có trị số lấy từ ngoài. Mắt càng nhỏ càng tốn dây: mắt 40 tốn nhiều hơn mắt 70 khoảng 75%.
Quy số mét dây ra kilogam thế nào?
Khối lượng mỗi mét dây tính theo đúng công thức thép tròn: 0,006165 × d² (d tính bằng mm) — cùng công thức dùng cho thép cây ở trang quy đổi thép cây ra kg. Dây Ø2,5 nặng khoảng 0,0385kg/m, Ø3,0 khoảng 0,0555kg/m, Ø3,5 khoảng 0,0755kg/m — đúng dải dây đan mà nhóm máy này xử lý.
Nhân số mét dây trên mỗi m² với khối lượng mỗi mét ra kg/m². Bảng dưới tính sẵn cho hai cỡ mắt phổ biến nhất và ba cỡ dây trong dải đã công bố.
| Cỡ mắt / cỡ dây | Ø2,5 (0,0385kg/m) | Ø3,0 (0,0555kg/m) | Ø3,5 (0,0755kg/m) |
|---|---|---|---|
| Mắt 50 × 50 (28,28m/m²) | ≈1,09 kg/m² | ≈1,569 kg/m² | ≈2,136 kg/m² |
| Mắt 60 × 60 (23,57m/m²) | ≈0,908 kg/m² | ≈1,308 kg/m² | ≈1,78 kg/m² |
Cùng khổ lưới, chọn dây Ø3,5 thay Ø2,5 làm khối lượng dây tăng gần gấp đôi (2,136 so với 1,09 kg/m² ở mắt 50) — vì khối lượng tỷ lệ với bình phương đường kính. Dải dây đan Ø2,5–3,5mm là vùng chồng lấn của ba nguồn ở bảng tra B40.
Một cuộn lưới khổ 2m dài 10m cần bao nhiêu kg dây?
Diện tích cuộn: 2m × 10m = 20m². Với mắt 50×50: dây Ø2,5 cần khoảng 21,8kg, dây Ø3,0 cần khoảng 31,4kg, dây Ø3,5 cần khoảng 42,7kg. Khổ 2m là khổ mà nguồn catalogue nêu kèm tốc độ đan trong bảng tra B40, dùng ở đây làm ví dụ tính.
Từ con số kg mỗi cuộn, nhân với số cuộn của đơn hàng ra tổng khối lượng dây phải nhập. Muốn ra số ca máy chạy thì dùng tiếp cách tính số ca sản xuất lưới B40 theo tấn.
Công thức này có khớp với năng suất máy đã công bố không?
Đây là phép kiểm tra chéo đáng làm, vì nó dùng hai con số độc lập nhau. Năng suất công bố của nhóm máy là 1,6–2 tấn thành phẩm mỗi ca 8 giờ. Với lưới mắt 50×50 dây Ø3,5 (2,136kg/m²), khoảng đó tương đương khoảng 749–936 m² mỗi ca. Một nguồn khác trong cùng bảng nêu tốc độ đan khoảng 2 m²/phút, tức khoảng 840 m² cho 420 phút chạy — nằm gọn trong khoảng vừa tính.
Hai con số công bố độc lập cho ra cùng một vùng kết quả, nên công thức hình học ở trên dùng được để ước lượng. Lưu ý chiều ngược lại: cùng một mức tấn/ca, lưới dây mảnh cho nhiều m² hơn — mắt 50 dây Ø2,5 cho khoảng 1.468–1.835 m²/ca. Nên khi so sánh năng suất giữa các dòng máy, phải nêu rõ cỡ mắt và cỡ dây, xem cách chọn máy đan lưới theo loại lưới cần làm.
Phép kiểm chéo này chỉ nói lên rằng các số liệu công bố không mâu thuẫn nhau về độ lớn — không phải bằng chứng cho năng suất của một model cụ thể. Số cam kết theo đúng cấu hình cần được xác nhận riêng theo từng dòng máy.
Sai lầm thường gặp
- Bỏ hệ số 1,414 và tính dây theo chiều dài tấm lưới — thiếu khoảng 29% lượng dây, đơn hàng hụt vật liệu giữa lô.
- Coi kết quả hình học là lượng dây thật phải nhập — phần xoắn ở mối đan và biên lưới còn tốn thêm, phải đo trên lô đầu rồi cộng bù.
- Dùng chung một số kg/m² cho mọi cỡ mắt — mắt 40 tốn nhiều dây hơn mắt 70 khoảng 75% ở cùng cỡ dây.
- So năng suất tấn/ca giữa 2 máy mà không nêu cỡ mắt và cỡ dây — cùng số tấn có thể ra số m² chênh nhau tới gần gấp đôi.
Bài liên quan trong danh mục
Câu hỏi thường gặp
Vì sợi dây trong lưới mắt thoi đi chéo 45° chứ không đi thẳng: để tiến 1m theo chiều dài tấm, dây phải dài khoảng 1,414m. Bỏ hệ số này sẽ tính thiếu khoảng 29% lượng dây.
Không, thường thấp hơn thực tế. Mô hình hình học chưa tính phần dây tiêu tốn ở mối xoắn và biên lưới. Cách chính xác là đo chênh lệch giữa số tính và số thực trên lô sản xuất đầu tiên, rồi dùng chênh lệch đó cho các lô sau.
Tỷ lệ nghịch với cỡ mắt: mắt 40×40 cần khoảng 35,36m dây mỗi m², còn mắt 70×70 chỉ khoảng 20,2m — chênh khoảng 75% ở cùng cỡ dây.
Không. Cùng 1,6-2 tấn/ca, lưới mắt 50 dây Ø3,5 cho khoảng 749-936 m² nhưng dây Ø2,5 cho khoảng 1.468-1.835 m² — vì mỗi m² lưới dây mảnh nhẹ hơn nhiều.
Cần tư vấn theo nhu cầu cụ thể?
Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model theo đúng nhu cầu của bạn.
Gửi yêu cầu tư vấn