Rung tăng DẦN theo tuần khác hẳn rung xuất hiện đột ngột. Tăng dần gần như luôn là khe hở cơ khí lớn dần — bu-lông chân máy lỏng hoặc bạc đạn mòn. Khe hở càng lớn thì mỗi nhát bẻ càng thành cú va đập, và va đập lại làm khe hở lớn thêm.
Viết bởi Nguyễn Đỗ Tùng — hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, Cử nhân Cơ khí (ĐH Công nghiệp Hà Nội, 2010).
Rung tăng dần và rung đột ngột khác nhau thế nào?
Phân biệt hai kiểu này quyết định hướng kiểm, vì chúng gần như ⛔ không chung nguyên nhân. Rung xuất hiện ĐỘT NGỘT trong một ca thường gắn với một sự kiện: kẹp lệch phôi, dị vật rơi vào cơ cấu, hoặc vừa thay khuôn xong. Rung TĂNG DẦN qua nhiều tuần thì ⛔ không có sự kiện nào để chỉ ra — nó là hệ quả của một khe hở đang lớn lên.
| Quan sát | Nghiêng về bu-lông, ốc lắp lỏng | Nghiêng về bạc đạn hoặc cụm truyền động mòn | Ngưỡng số liệu |
|---|---|---|---|
| Rung khi chạy KHÔNG TẢI | Thường nhẹ hoặc gần như ⛔ không rung | Vẫn rung rõ dù chưa có phôi | đang cập nhật |
| Vị trí cảm nhận rung | Ở chân máy, nền, khung ngoài | Ở thân cụm quay, truyền tay qua vỏ hộp | đang cập nhật |
| Kiểu tiếng | Lạch cạch, dội theo nhịp làm việc | Rào rào hoặc rít đều, có cả lúc không tải | đang cập nhật |
| Sau khi siết lại các điểm lắp | Giảm hẳn, giữ được nhiều tuần | Giảm chút rồi trở lại trong vài ngày | đang cập nhật |
| Diễn biến theo thời gian | Đứng yên cho tới lần lỏng tiếp theo | Xấu dần đều, tuần sau nặng hơn tuần trước | đang cập nhật |
Phép thử rẻ nhất là chạy KHÔNG TẢI: bu-lông lỏng cần lực làm việc mới lộ, còn bạc đạn mòn thì rung ngay cả khi máy chạy rỗng. Nếu chưa loại trừ được nguyên nhân đơn giản, đối chiếu bảng lỗi thường gặp máy bẻ đai trước.
Vì sao rung lại tự làm chính nó nặng thêm?
Bạc đạn giữ trục quay đúng tâm nhờ khe hở rất nhỏ giữa bi và vòng lăn. Khi lớp bôi trơn mỏng đi hoặc bề mặt bắt đầu tróc, khe hở đó lớn hơn thiết kế. Trục ⛔ không còn quay quanh đúng một tâm mà lắc nhẹ trong khe hở, nên tải ⛔ không còn được truyền êm mà truyền thành cú va — mỗi vòng quay là một loạt va nhỏ.
Va đập phá bề mặt nhanh hơn hẳn mài mòn trượt thông thường, nên khe hở tiếp tục lớn, và khe hở lớn lại cho biên độ va lớn hơn. Đó là lý do đường xuống dốc ⛔ không đều: máy có thể rung nhè nhẹ suốt nhiều tháng rồi hỏng hẳn trong vài ngày.
Rung còn lan sang chỗ khác chứ ⛔ không đứng yên tại cụm hỏng: nó làm bu-lông chân máy tự nới, làm phớt chặn dầu mất kín rồi rò mỡ ra ngoài, và ở máy thủy lực thì góp thêm nhiệt vào đúng vòng xoáy mô tả ở dầu thủy lực nóng, máy yếu dần về cuối ca.
Rung ảnh hưởng tới sản phẩm ở khâu nào?
Hậu quả lộ ra trên sản phẩm trước khi lộ ra trên máy, và đó là lý do nhiều xưởng đi sửa nhầm chỗ. Ở máy bẻ đai, khe hở ở cụm quay cho góc bẻ lệch không đều giữa các chiếc — đúng triệu chứng mô tả ở máy bẻ đai bẻ không vuông góc, và cần phân biệt với lệch góc đều tăm tắp do đàn hồi trở lại của thép.
Ở máy cắt, phôi rung trong lúc răng đang ăn là một trong các nguyên nhân làm mẻ răng lưỡi — xem ba kiểu hỏng lưỡi cắt để đọc vết hỏng trên lưỡi. Ở máy đan lưới, rung ở cụm xoắn cho mắt lưới không đều, xem mắt lưới B40 ra không đều.
Sản phẩm lệch mà mức lệch KHÔNG đều giữa các chiếc là tín hiệu nghiêng về khe hở cơ khí; mức lệch đều tăm tắp thì nghiêng về nguyên nhân vật liệu hoặc cài đặt.
Khi nào còn siết lại được, khi nào phải dừng máy?
| Trạng thái | Còn xử được tại xưởng | Đã phải thay chi tiết |
|---|---|---|
| Bu-lông, ốc lắp | Siết lại đúng mô-men, kiểm lại sau vài ca | Lỗ ren đã toét vì siết đi siết lại nhiều lần |
| Bôi trơn cụm quay | Bổ sung đúng loại mỡ theo khuyến cáo | Mỡ lẫn mạt kim loại sáng: bề mặt đã tróc, bơm thêm mỡ ⛔ không cứu được |
| Bạc đạn | Rung nhẹ, không tải êm, chưa nóng cục bộ | Nóng cục bộ tại gối đỡ, rào rào cả khi không tải: phải thay, chạy tiếp là rủi ro kẹt trục |
| Trục, gối đỡ | Còn nguyên, chỉ bạc đạn mòn | Trục đã xước hoặc gối rộng ra: thay bạc đạn mới cũng mau hỏng lại |
Mốc phải dừng ⛔ không phải mức ồn mà là NHIỆT CỤC BỘ tại gối đỡ: gối nóng hơn hẳn phần vỏ quanh nó nghĩa là ma sát đang tập trung tại một điểm. Đây là hạng mục cần thợ, ⛔ không nên tự tháo khi máy còn bảo hành — xem an toàn vận hành máy bẻ đai.
Kiểm rung vào lúc nào cho kịp?
- Nghe máy chạy KHÔNG TẢI khoảng nửa phút vào đầu mỗi ca, trước khi tiếng phôi và tiếng cắt lấn át — ghép vào checklist kiểm máy trước ca.
- Ghi lại theo tuần thay vì chỉ nhớ trong đầu: rung tăng dần chỉ nhận ra được khi so với tuần trước, ⛔ không so được trong cùng một ngày.
- Sờ nhiệt tại gối đỡ sau vài giờ chạy, so với vùng vỏ lân cận — chênh lệch rõ là tín hiệu cần dừng.
- Kiểm lại toàn bộ điểm lắp sau mỗi lần di dời máy hoặc thay khuôn, vì rung mới thường bắt đầu từ đó.
- Khi mua máy đã qua sử dụng, cho chạy không tải và nghe trước khi chốt — xem mua máy bẻ đai cũ: hướng dẫn thẩm định.
Bài liên quan trong danh mục
Câu hỏi thường gặp
Chưa cần dừng ngay, nhưng cần xác định kiểu rung. Nếu siết lại các điểm lắp mà tiếng giảm hẳn và giữ được nhiều tuần thì đó là bu-lông lỏng, xử xong là hết. Nếu tiếng trở lại trong vài ngày và máy rung cả khi chạy không tải thì là khe hở trong cụm quay, và loại này chỉ nặng thêm chứ không đứng yên.
Chỉ hết nếu nguyên nhân đúng là thiếu bôi trơn. Nếu mỡ lấy ra có lẫn mạt kim loại sáng thì bề mặt bạc đạn đã tróc, và bơm thêm mỡ chỉ làm êm tạm vài ngày trong khi khe hở vẫn lớn dần. Mạt kim loại trong mỡ là dấu hiệu chuyển từ nhóm còn cứu được sang nhóm phải thay.
Vì hỏng dạng này không tuyến tính. Khe hở lớn hơn biến tải thành va đập, va đập phá bề mặt nhanh hơn mài mòn trượt, khe hở lại lớn thêm. Giai đoạn đầu tiến rất chậm, tới khi bề mặt đã tróc thì mỗi vòng quay đều góp phần phá tiếp, nên đoạn cuối rất ngắn.
Hỏng sản phẩm trước. Khe hở trong cụm quay làm góc bẻ hoặc vị trí cắt lệch không đều giữa các chiếc, phôi rung khi cắt làm mẻ răng lưỡi, và rung ở cụm xoắn làm mắt lưới không đều. Vì vậy nhiều xưởng phát hiện rung qua tỷ lệ hàng lỗi tăng chứ không qua tiếng ồn.
Cần tư vấn theo nhu cầu cụ thể?
Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model theo đúng nhu cầu của bạn.
Gửi yêu cầu tư vấn