GW40 và GW50 là 2 mã model-class máy uốn sắt (đai) phổ biến trên thị trường, không phải tên riêng của một hãng — nhiều nhà cung cấp cùng dùng 2 mã này cho dòng máy tương tự. Khác biệt chính giữa hai lớp là công suất và dải đường kính uốn được.
So sánh nhanh
Bảng chi tiết — đối chiếu 3 nguồn mỗi model
| Thông số | GW40 | GW50 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Công suất | 2,2–3kW | 4kW | GW40 dao động nhẹ giữa các nguồn; GW50 đồng thuận cả 3 nguồn |
| Điện áp | 380V | 380V | Đồng thuận cả 2 model, mọi nguồn |
| Khả năng uốn | Ø6/10–25mm | Ø6–36mm hoặc Ø6–40mm | GW50: 2/3 nguồn ghi tới Ø36mm, 1 nguồn ghi tới Ø40mm |
| Trọng lượng | 150–250kg | 330–430kg | Dao động khá rộng — xác nhận theo lô hàng cụ thể khi hỏi báo giá |
| Giá tham khảo (máy mới) | ~8,2–11,8 triệu đồng | ~14,8–16 triệu đồng | Tổng hợp niêm yết công khai, đối chiếu 19/07/2026 — giá thực tế còn tùy khuyến mãi/thời điểm |
Bảng hợp nhất từ nhiều nguồn niêm yết công khai độc lập, đối chiếu 19/07/2026. "GW40"/"GW50" là mã model-class dùng chung cho một nhóm máy uốn sắt từ nhiều nhà cung cấp — không phải sản phẩm chuẩn hóa tuyệt đối.
Chọn GW40 hay GW50 theo nhu cầu
GW40 phù hợp khi phôi thép chủ yếu ở dải Ø25mm trở xuống — công suất và giá thấp hơn, tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu. GW50 công suất và dải uốn lớn hơn rõ rệt (tới gần Ø36-40mm), phù hợp khi cần uốn thép cỡ lớn thường xuyên hoặc muốn dư công suất để máy chạy bền hơn.
Thông số chính xác theo từng lô hàng — liên hệ 08 3737 5757 để xác nhận model phù hợp nhu cầu và nhận báo giá cập nhật.
Sai lầm thường gặp
- Chốt mua chỉ theo tên mã model mà không hỏi rõ công suất/điện áp thực tế — cùng mã GW40 nhưng các nhà cung cấp niêm yết công suất lệch nhau (2,2kW hoặc 3kW).
- Mua GW40 cho nhu cầu uốn thép cỡ lớn thường xuyên (gần Ø30mm+) để tiết kiệm — máy chạy sát giới hạn dải uốn, xuống cấp nhanh hơn dự tính.
Bài liên quan trong danh mục
Câu hỏi thường gặp
Không phải tên riêng một hãng — GW40/GW50 là mã model-class dùng chung cho một nhóm máy uốn sắt tương tự nhau từ nhiều nhà cung cấp khác nhau trên thị trường.
Vì đây là mã model-class dùng chung, không phải sản phẩm chuẩn hóa tuyệt đối — các nhà cung cấp/lô hàng khác nhau có thể lệch nhẹ về công suất dù cùng mã model. Nên hỏi rõ số liệu thật khi báo giá.
Có — dải uốn của GW50 (Ø6-36/40mm) bao trùm dải của GW40 (Ø6-25mm). GW50 linh hoạt hơn về dải nhưng giá và công suất cũng cao hơn, cần cân đối theo nhu cầu thực tế.
Cần tư vấn & báo giá theo nhu cầu cụ thể?
Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model, báo giá và giao lắp.
Gửi yêu cầu tư vấn