Cơ Khí Xây Dựng Trường An

Bảng tra thông số máy duỗi & cắt sắt tự động (đối chiếu nhiều nguồn)

Máy duỗi & cắt sắt tự động phổ biến xử lý thép Ø4–12mm, dùng điện 220V hoặc 380V tùy dòng máy, công suất 4–7,5kW, tốc độ duỗi 20–45m/phút. Bảng dưới đối chiếu nhiều nguồn catalogue công khai — và chỉ ra một điểm cần lưu ý: mã model-class không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với điện áp cố định.

Bảng tra nhanh

Bảng tra nhanh — máy duỗi & cắt sắtDải phi thépØ4–12mmĐiện áp220V (1 pha)/380V (3 pha)Công suất4–7,5kW*Tốc độ duỗi20–45 m/phút**Dao động theo dòng máy — đối chiếu nhiều nguồn công khai

Bảng chi tiết — đối chiếu nhiều nguồn

Thông sốGiá trịGhi chú
Dải phi thép xử lýØ4–12mmĐồng thuận — các nguồn phủ các đoạn trong dải này (Ø4-10, Ø4-12, Ø5-12)
Điện áp220V (1 pha) hoặc 380V (3 pha)Cả 2 bản đều tồn tại trên thị trường — nhưng KHÔNG gắn cố định với 1 mã model (xem lưu ý bên dưới)
Công suất4kW đến 7,5kWDao động khá rộng tùy dòng máy và số cụm động cơ (kéo/duỗi/cắt riêng hay chung)
Tốc độ duỗi20–45 m/phútDao động theo dòng máy — 1 nguồn còn tự mâu thuẫn giữa mô tả (25-35) và bảng thông số (35-45) trên cùng 1 trang
Chiều dài cắt mỗi lần~800–900mmĐa số nguồn đồng thuận ở mức này (không phải chiều dài thanh nguyên liệu tối đa)

Bảng hợp nhất từ nhiều nguồn catalogue công khai độc lập, đối chiếu 17/07/2026.

Lưu ý quan trọng: mã model-class KHÔNG đồng nghĩa với điện áp cố định

Khi đối chiếu, phát hiện các nhà cung cấp gán mã model-class (như GT4-12) cho điện áp KHÁC NHAU — có nơi ghi GT4-12 chạy 220V, có nơi ghi cùng mã GT4-12 chạy 380V. Đây không phải lỗi đánh máy của một nguồn, mà là dấu hiệu mã model-class được nhiều nhà cung cấp dùng như tên gọi chung cho một dòng máy tương tự, không phải mã chuẩn hóa duy nhất cho một cấu hình cố định.

Đừng chốt mua chỉ dựa vào tên mã model nghe quen — luôn hỏi rõ điện áp, dải phi và công suất thực tế của đúng máy bạn xem, bất kể mã gọi là gì.

Cách dùng bảng này khi hỏi báo giá

Với dải phi thép (thông số đồng thuận nhất), bạn có thể yên tâm đây là đặc tính chung của nhóm máy duỗi & cắt phổ thông. Với điện áp, công suất và tốc độ — luôn xác nhận trực tiếp bằng số liệu cụ thể của máy, không suy ra từ tên mã model.

Bảng mang tính tra cứu tham khảo, tổng hợp từ nguồn công khai — không phải thông số cam kết của sản phẩm chúng tôi cung cấp. Liên hệ 08 3737 5757 để nhận thông số xác nhận theo đúng dòng máy.

Sai lầm thường gặp khi tra bảng thông số

  • Chốt điện áp máy chỉ dựa vào tên mã model (ví dụ nghe "GT4-12" liền đoán là 220V) — thực tế các nhà cung cấp gán mã này cho cả 2 loại điện áp khác nhau, phải hỏi rõ số liệu thật.
  • So sánh giá giữa 2 báo giá cùng tên mã model mà không đối chiếu điện áp/công suất thực tế — có thể đang so 2 cấu hình khác nhau dưới cùng 1 tên gọi.

Bài liên quan trong danh mục

Xem danh mục
Máy uốn & duỗi sắt
Về trang danh mục

Câu hỏi thường gặp

Bảng tra này có phải thông số máy các bạn bán không?

Không — đây là bảng tổng hợp tham khảo từ nhiều nguồn catalogue công khai trên thị trường. Thông số máy cụ thể chúng tôi cung cấp sẽ được xác nhận riêng theo đúng model bạn chọn.

Vì sao cùng mã GT4-12 mà báo giá lại khác điện áp?

Vì mã model-class như GT4-12 được nhiều nhà cung cấp dùng như tên gọi chung cho dòng máy tương tự, không phải mã chuẩn hóa duy nhất — luôn hỏi rõ điện áp và công suất thực tế thay vì suy ra từ tên mã.

Nên tin số nào nếu các nguồn ghi khác nhau?

Không nên tin tuyệt đối nguồn nào — bảng chỉ ra xu hướng chung, còn số chính xác của máy bạn định mua cần xác nhận trực tiếp với nhà cung cấp theo đúng model và điện áp.

Cần tư vấn & báo giá theo nhu cầu cụ thể?

Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model, báo giá và giao lắp.

Gửi yêu cầu tư vấn
Gọi ngay Zalo