Máy cắt sắt model-class GQ40 phổ biến trên thị trường có công suất 2,2kW, điện áp 380V, cắt tối đa thép cứng Ø25mm, tần suất 28–32 lần/phút. Bảng dưới đối chiếu 3 nguồn catalogue công khai độc lập để bạn thấy số nào thống nhất, số nào dao động theo nhà cung cấp trước khi hỏi báo giá.
Bảng tra nhanh
Bảng chi tiết — đối chiếu 3 nguồn
| Thông số | Giá trị | Ghi chú |
|---|---|---|
| Công suất | 2,2 kW | Đồng thuận cả 3 nguồn |
| Điện áp | 380V, 3 pha | Đồng thuận cả 3 nguồn |
| Ø cắt tối đa (thép cứng) | Ø25mm | Đồng thuận cả 3 nguồn |
| Ø cắt tối đa (thép carbon thường) | tới Ø40mm | Chỉ 1/3 nguồn nêu — cần xác nhận riêng với nhà cung cấp |
| Tần suất cắt | 28 lần/phút hoặc 32 lần/phút | 1 nguồn ghi 28, 2 nguồn ghi 32 — dao động theo nhà cung cấp |
| Kích thước máy | 1170×420×640mm hoặc 1190×450×460mm | 2 nguồn khớp ở bộ số thứ hai — có thể khác biến thể |
| Trọng lượng | 250kg hoặc 380kg | 2/3 nguồn khớp ở 380kg — chênh lệch đáng kể, xác nhận theo model cụ thể |
Bảng hợp nhất từ 3 nguồn catalogue công khai độc lập, đối chiếu 15/07/2026. "GQ40" là mã model-class dùng chung cho một nhóm máy cắt sắt từ nhiều nhà cung cấp — không phải một sản phẩm chuẩn hóa tuyệt đối, nên một số thông số phụ (kích thước, trọng lượng, tần suất) dao động theo từng lô hàng/nhà cung cấp cụ thể.
So sánh nhanh: GQ40 và GQ50
| Thông số | GQ40 | GQ50 | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Công suất | 2,2 kW | 4 kW | Đồng thuận nguồn của từng model |
| Điện áp | 380V, 3 pha | 380V, 3 pha | Đồng thuận cả 2 model |
| Ø cắt tối đa | Ø25mm (thép cứng) | Ø36mm | 3/4 nguồn GQ50 khớp Ø36mm; 1 nguồn ghi Ø50mm (không khớp đa số — có thể nhầm theo tên gọi model) |
| Tần suất cắt | 28–32 lần/phút | ~32 lần/phút (dao động 30-40) | Tương đương nhau giữa 2 model |
GQ50 hợp nhất từ 4 nguồn catalogue công khai độc lập (đối chiếu 15/07/2026). Dù tên gọi "GQ50" gợi ý Ø50mm, đa số nguồn (3/4) xác nhận đường kính cắt tối đa thực tế là Ø36mm — nên xác nhận trực tiếp với nhà cung cấp trước khi chọn theo tên model.
Chọn GQ40 hay GQ50 theo phi thép
GQ50 công suất và đường kính cắt lớn hơn GQ40 rõ rệt — phù hợp khi phôi thép chủ yếu ở dải phi lớn (gần Ø36mm). Nếu phôi chủ yếu dưới Ø25mm, GQ40 thường đã đủ và tiết kiệm chi phí đầu tư hơn.
Tên gọi model-class không phải lúc nào cũng khớp chính xác thông số thực tế (như trường hợp GQ50 ở trên) — luôn xác nhận dải phi cắt thật với nhà cung cấp trước khi quyết định theo tên model.
Cách dùng bảng này khi hỏi báo giá
Với các số đồng thuận (công suất, điện áp, Ø cắt tối đa), bạn có thể yên tâm đây là đặc tính chung của nhóm GQ40. Với các số dao động (tần suất cắt, kích thước, trọng lượng), nên hỏi rõ nhà cung cấp con số chính xác của lô máy cụ thể bạn định mua, đừng mặc định theo bảng này.
Bảng mang tính tra cứu tham khảo, tổng hợp từ nguồn công khai — không phải thông số cam kết của sản phẩm chúng tôi cung cấp. Liên hệ 08 3737 5757 để nhận thông số xác nhận theo đúng lô máy.
Bài liên quan trong danh mục
Câu hỏi thường gặp
Không — GQ40 là mã model-class (lớp model), dùng chung cho một nhóm máy cắt sắt tương tự nhau từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, không phải sản phẩm của một hãng duy nhất.
Vì đây là mã model-class dùng chung, không phải một sản phẩm chuẩn hóa tuyệt đối — các lô hàng từ nhà máy hoặc nhà cung cấp khác nhau có thể lệch nhẹ về kích thước, trọng lượng, tần suất cắt dù cùng công suất và điện áp cơ bản.
Với số đồng thuận ở cả 3 nguồn (công suất, điện áp, Ø cắt tối đa), có thể tin là đặc tính chung. Với số dao động, nên hỏi trực tiếp nhà cung cấp con số của đúng lô máy bạn định mua.
Khác chính ở công suất (2,2kW vs 4kW) và đường kính cắt tối đa (Ø25mm vs Ø36mm theo đa số nguồn). GQ50 phù hợp khi cần cắt phi lớn hơn thường xuyên; GQ40 tiết kiệm chi phí hơn nếu phôi chủ yếu dưới Ø25mm.
Cần tư vấn & báo giá theo nhu cầu cụ thể?
Gửi thông tin công trình/xưởng — chúng tôi tư vấn chọn đúng model, báo giá và giao lắp.
Gửi yêu cầu tư vấn